contemptuously

[Mỹ]/kən'temptjuəsli/
[Anh]/kənˈt ɛmptʃʊəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường

Câu ví dụ

His lips curled contemptuously.

Khuôn miệng anh ta nhếch mép một cách khinh bỉ.

She contemptuously dismissed their complaints.

Cô ta khinh thường bác bỏ những lời phàn nàn của họ.

He dismissed my argument contemptuously as not worth refuting.

Anh ta khinh thường bác bỏ lập luận của tôi như không đáng tranh luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay