contestation

[Mỹ]/ˌkɒnte'steɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌkɑntɛs'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tranh chấp; khẳng định.
Word Forms
số nhiềucontestations

Cụm từ & Cách kết hợp

contestation of ideas

sự tranh luận về các ý tưởng

contestation of power

sự tranh giành quyền lực

Câu ví dụ

There is a contestation over the ownership of the land.

Có một cuộc tranh chấp về quyền sở hữu đất.

The contestation between the two political parties is ongoing.

Cuộc tranh chấp giữa hai đảng phái chính trị vẫn đang diễn ra.

The contestation of ideas is essential in academic discourse.

Việc tranh luận về các ý tưởng là điều cần thiết trong các cuộc thảo luận học thuật.

The contestation of power dynamics can lead to social change.

Việc tranh chấp về quyền lực có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội.

There is a contestation of values in today's society.

Có một cuộc tranh chấp về các giá trị trong xã hội ngày nay.

The contestation of historical narratives is a common theme in postcolonial studies.

Việc tranh luận về các diễn ngôn lịch sử là một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu hậu thuộc địa.

Contestation often arises in debates about cultural appropriation.

Việc tranh chấp thường nảy sinh trong các cuộc tranh luận về sự chiếm đoạt văn hóa.

The contestation of boundaries can lead to conflicts between nations.

Việc tranh chấp về biên giới có thể dẫn đến các cuộc xung đột giữa các quốc gia.

Contestation of religious beliefs has been a source of conflict throughout history.

Việc tranh chấp về các tín ngưỡng tôn giáo là nguồn gốc của xung đột trong suốt lịch sử.

The contestation of legal interpretations is common in court cases.

Việc tranh luận về các cách giải thích pháp lý là phổ biến trong các vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay