makeup contouring
phấn tạo khối
facial contouring
tạo khối trên khuôn mặt
body contouring
điêu khắc cơ thể
contouring techniques
kỹ thuật tạo khối
contouring products
sản phẩm tạo khối
contouring makeup
trang điểm tạo khối
contouring tools
dụng cụ tạo khối
contouring cream
kem tạo khối
contouring palette
bảng tạo khối
contouring shades
các tông màu tạo khối
she loves contouring her face to enhance her features.
Cô ấy thích tạo đường nét cho khuôn mặt để làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.
contouring can create the illusion of higher cheekbones.
Việc tạo đường nét có thể tạo ra ảo giác về gò má cao hơn.
many makeup artists specialize in contouring techniques.
Nhiều chuyên gia trang điểm chuyên về các kỹ thuật tạo đường nét.
she watched a tutorial on contouring for beginners.
Cô ấy đã xem một hướng dẫn về tạo đường nét cho người mới bắt đầu.
contouring can dramatically change your makeup look.
Việc tạo đường nét có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài trang điểm của bạn.
practice makes perfect when it comes to contouring.
Thực hành tạo nên sự hoàn hảo khi nói đến việc tạo đường nét.
he used a cream contouring product for a natural finish.
Anh ấy đã sử dụng sản phẩm tạo đường nét dạng kem để có vẻ ngoài tự nhiên.
contouring is an essential step in her makeup routine.
Việc tạo đường nét là bước quan trọng trong quy trình trang điểm của cô ấy.
she prefers powder contouring for a softer look.
Cô ấy thích dùng sản phẩm tạo đường nét dạng bột để có vẻ ngoài mềm mại hơn.
contouring can help define the jawline and nose.
Việc tạo đường nét có thể giúp định hình đường hàm và mũi.
makeup contouring
phấn tạo khối
facial contouring
tạo khối trên khuôn mặt
body contouring
điêu khắc cơ thể
contouring techniques
kỹ thuật tạo khối
contouring products
sản phẩm tạo khối
contouring makeup
trang điểm tạo khối
contouring tools
dụng cụ tạo khối
contouring cream
kem tạo khối
contouring palette
bảng tạo khối
contouring shades
các tông màu tạo khối
she loves contouring her face to enhance her features.
Cô ấy thích tạo đường nét cho khuôn mặt để làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.
contouring can create the illusion of higher cheekbones.
Việc tạo đường nét có thể tạo ra ảo giác về gò má cao hơn.
many makeup artists specialize in contouring techniques.
Nhiều chuyên gia trang điểm chuyên về các kỹ thuật tạo đường nét.
she watched a tutorial on contouring for beginners.
Cô ấy đã xem một hướng dẫn về tạo đường nét cho người mới bắt đầu.
contouring can dramatically change your makeup look.
Việc tạo đường nét có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài trang điểm của bạn.
practice makes perfect when it comes to contouring.
Thực hành tạo nên sự hoàn hảo khi nói đến việc tạo đường nét.
he used a cream contouring product for a natural finish.
Anh ấy đã sử dụng sản phẩm tạo đường nét dạng kem để có vẻ ngoài tự nhiên.
contouring is an essential step in her makeup routine.
Việc tạo đường nét là bước quan trọng trong quy trình trang điểm của cô ấy.
she prefers powder contouring for a softer look.
Cô ấy thích dùng sản phẩm tạo đường nét dạng bột để có vẻ ngoài mềm mại hơn.
contouring can help define the jawline and nose.
Việc tạo đường nét có thể giúp định hình đường hàm và mũi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay