bronzing powder
phấn bronzing
bronzing lotion
kem dưỡng bronzing
bronzing cream
kem bronzing
bronzing spray
xịt bronzing
bronzing gel
gel bronzing
bronzing highlighter
phấn highlight bronzing
bronzing effect
hiệu ứng bronzing
bronzing finish
lớp hoàn thiện bronzing
bronzing tint
tông màu bronzing
bronzing balm
dưỡng balm bronzing
she is bronzing her skin for the summer.
Cô ấy đang thoa kem chống nắng để có làn da rám nắng cho mùa hè.
he loves bronzing his body before going to the beach.
Anh ấy thích thoa kem rám nắng lên cơ thể trước khi đi biển.
bronzing can enhance your natural glow.
Việc thoa kem rám nắng có thể làm tăng thêm vẻ rạng rỡ tự nhiên của bạn.
she prefers bronzing lotion over tanning beds.
Cô ấy thích dùng kem rám nắng hơn là giường tắm nắng.
bronzing products can help achieve a sun-kissed look.
Các sản phẩm rám nắng có thể giúp bạn có được vẻ ngoài rám nắng.
he applied bronzing powder for a radiant finish.
Anh ấy thoa phấn bronzing để có vẻ ngoài rạng rỡ.
bronzing techniques can vary from person to person.
Các kỹ thuật bronzing có thể khác nhau tùy theo từng người.
she enjoys experimenting with different bronzing shades.
Cô ấy thích thử nghiệm với các sắc thái bronzing khác nhau.
bronzing can be a fun way to enhance your makeup.
Việc thoa kem rám nắng có thể là một cách thú vị để nâng tầm lớp trang điểm của bạn.
he learned the art of bronzing during his makeup course.
Anh ấy đã học được nghệ thuật bronzing trong khóa học trang điểm của mình.
bronzing powder
phấn bronzing
bronzing lotion
kem dưỡng bronzing
bronzing cream
kem bronzing
bronzing spray
xịt bronzing
bronzing gel
gel bronzing
bronzing highlighter
phấn highlight bronzing
bronzing effect
hiệu ứng bronzing
bronzing finish
lớp hoàn thiện bronzing
bronzing tint
tông màu bronzing
bronzing balm
dưỡng balm bronzing
she is bronzing her skin for the summer.
Cô ấy đang thoa kem chống nắng để có làn da rám nắng cho mùa hè.
he loves bronzing his body before going to the beach.
Anh ấy thích thoa kem rám nắng lên cơ thể trước khi đi biển.
bronzing can enhance your natural glow.
Việc thoa kem rám nắng có thể làm tăng thêm vẻ rạng rỡ tự nhiên của bạn.
she prefers bronzing lotion over tanning beds.
Cô ấy thích dùng kem rám nắng hơn là giường tắm nắng.
bronzing products can help achieve a sun-kissed look.
Các sản phẩm rám nắng có thể giúp bạn có được vẻ ngoài rám nắng.
he applied bronzing powder for a radiant finish.
Anh ấy thoa phấn bronzing để có vẻ ngoài rạng rỡ.
bronzing techniques can vary from person to person.
Các kỹ thuật bronzing có thể khác nhau tùy theo từng người.
she enjoys experimenting with different bronzing shades.
Cô ấy thích thử nghiệm với các sắc thái bronzing khác nhau.
bronzing can be a fun way to enhance your makeup.
Việc thoa kem rám nắng có thể là một cách thú vị để nâng tầm lớp trang điểm của bạn.
he learned the art of bronzing during his makeup course.
Anh ấy đã học được nghệ thuật bronzing trong khóa học trang điểm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay