| số nhiều | contraceptives |
oral contraceptive
thuốc tránh thai uống
contraceptive pill
viên tránh thai
contraceptive device
thiết bị tránh thai
a book popularizing contraceptive knowledge.
một cuốn sách phổ biến kiến thức về tránh thai.
(3) performance of contraceptive, birth control operations and reversal of vasoligation or tubal ligation;
(3) thực hiện các thủ thuật tránh thai, kiểm soát sinh nở và đảo ngược thắt ống dẫn tinh hoặc thắt ống tử cung;
She forgot to take her contraceptive pill this morning.
Cô ấy đã quên uống viên thuốc tránh thai sáng nay.
Contraceptive methods include condoms, birth control pills, and intrauterine devices.
Các biện pháp tránh thai bao gồm bao cao su, thuốc tránh thai và dụng cụ tử cung.
It's important to use a contraceptive to prevent unwanted pregnancies.
Điều quan trọng là sử dụng biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
They discussed the various contraceptive options available to them.
Họ thảo luận về các lựa chọn tránh thai khác nhau mà họ có.
Some women experience side effects when using hormonal contraceptives.
Một số phụ nữ gặp phải tác dụng phụ khi sử dụng các biện pháp tránh thai nội tiết tố.
The doctor recommended a long-acting contraceptive for her.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên sử dụng biện pháp tránh thai tác dụng dài ngày.
It's crucial to follow the instructions when using a contraceptive.
Điều quan trọng là tuân theo hướng dẫn khi sử dụng biện pháp tránh thai.
She chose a non-hormonal contraceptive to avoid hormonal side effects.
Cô ấy chọn một biện pháp tránh thai không chứa hormone để tránh các tác dụng phụ về hormone.
Emergency contraceptives are available for use after unprotected sex.
Các biện pháp tránh thai khẩn cấp có sẵn để sử dụng sau khi quan hệ tình dục không dùng bao cao su.
The effectiveness of a contraceptive may vary depending on the individual.
Hiệu quả của một biện pháp tránh thai có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân.
oral contraceptive
thuốc tránh thai uống
contraceptive pill
viên tránh thai
contraceptive device
thiết bị tránh thai
a book popularizing contraceptive knowledge.
một cuốn sách phổ biến kiến thức về tránh thai.
(3) performance of contraceptive, birth control operations and reversal of vasoligation or tubal ligation;
(3) thực hiện các thủ thuật tránh thai, kiểm soát sinh nở và đảo ngược thắt ống dẫn tinh hoặc thắt ống tử cung;
She forgot to take her contraceptive pill this morning.
Cô ấy đã quên uống viên thuốc tránh thai sáng nay.
Contraceptive methods include condoms, birth control pills, and intrauterine devices.
Các biện pháp tránh thai bao gồm bao cao su, thuốc tránh thai và dụng cụ tử cung.
It's important to use a contraceptive to prevent unwanted pregnancies.
Điều quan trọng là sử dụng biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
They discussed the various contraceptive options available to them.
Họ thảo luận về các lựa chọn tránh thai khác nhau mà họ có.
Some women experience side effects when using hormonal contraceptives.
Một số phụ nữ gặp phải tác dụng phụ khi sử dụng các biện pháp tránh thai nội tiết tố.
The doctor recommended a long-acting contraceptive for her.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên sử dụng biện pháp tránh thai tác dụng dài ngày.
It's crucial to follow the instructions when using a contraceptive.
Điều quan trọng là tuân theo hướng dẫn khi sử dụng biện pháp tránh thai.
She chose a non-hormonal contraceptive to avoid hormonal side effects.
Cô ấy chọn một biện pháp tránh thai không chứa hormone để tránh các tác dụng phụ về hormone.
Emergency contraceptives are available for use after unprotected sex.
Các biện pháp tránh thai khẩn cấp có sẵn để sử dụng sau khi quan hệ tình dục không dùng bao cao su.
The effectiveness of a contraceptive may vary depending on the individual.
Hiệu quả của một biện pháp tránh thai có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay