contrarianism

[Mỹ]/kənˈtreəriənɪzəm/
[Anh]/kənˈtreriənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phong cách hoặc triết lý phản đối hoặc mâu thuẫn với quan điểm phổ biến, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure contrarianism

chống đối tinh khiết

blind contrarianism

chống đối mù quáng

market contrarianism

chống đối thị trường

deliberate contrarianism

chống đối cố ý

political contrarianism

chống đối chính trị

cultural contrarianism

chống đối văn hóa

intellectual contrarianism

chống đối trí tuệ

sheer contrarianism

chống đối thuần túy

stubborn contrarianism

chống đối bướng bỉnh

growing contrarianism

chống đối đang phát triển

Câu ví dụ

his contrarianism in finance led him to buy stocks when everyone else was selling.

Sự phản biện của ông trong lĩnh vực tài chính đã khiến ông mua cổ phiếu khi tất cả mọi người khác đang bán.

the politician's contrarianism made him popular among voters tired of the status quo.

Sự phản biện của chính trị gia này đã khiến ông trở nên phổ biến trong số những cử tri đã chán với tình trạng hiện tại.

contrarianism in investing requires courage and independent thinking.

Sự phản biện trong đầu tư đòi hỏi sự dũng cảm và tư duy độc lập.

she was known for her intellectual contrarianism, constantly challenging established theories.

Cô được biết đến với sự phản biện về mặt trí tuệ, liên tục thách thức các lý thuyết đã được thiết lập.

market contrarianism can be profitable but also carries significant risks.

Sự phản biện trên thị trường có thể mang lại lợi nhuận nhưng cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể.

the artist's contrarianism manifested in her refusal to follow trends.

Sự phản biện của nghệ sĩ thể hiện qua việc cô từ chối theo kịp các xu hướng.

their contrarianism in business strategy often put them at odds with competitors.

Sự phản biện của họ trong chiến lược kinh doanh thường khiến họ xung đột với các đối thủ cạnh tranh.

true contrarianism requires more than just opposing popular opinion.

Sự phản biện chân chính đòi hỏi hơn cả việc chỉ phản đối ý kiến phổ biến.

the startup's contrarianism in marketing helped them stand out from the crowd.

Sự phản biện của công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực marketing đã giúp họ nổi bật giữa đám đông.

contrarianism and innovation often go hand in hand in successful companies.

Sự phản biện và đổi mới thường đi đôi với nhau trong các công ty thành công.

deliberate contrarianism in business can be an effective competitive strategy.

Sự phản biện có chủ ý trong kinh doanh có thể là một chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay