contrarinesses in nature
sự mâu thuẫn trong tự nhiên
contrarinesses of opinion
sự mâu thuẫn trong ý kiến
contrarinesses of behavior
sự mâu thuẫn trong hành vi
contrarinesses in life
sự mâu thuẫn trong cuộc sống
contrarinesses of thought
sự mâu thuẫn trong suy nghĩ
contrarinesses in politics
sự mâu thuẫn trong chính trị
contrarinesses of nature
sự mâu thuẫn trong tự nhiên
contrarinesses in culture
sự mâu thuẫn trong văn hóa
contrarinesses of emotions
sự mâu thuẫn trong cảm xúc
contrarinesses of ideas
sự mâu thuẫn trong ý tưởng
his contrarinesses often led to misunderstandings in conversations.
Những tính cách trái ngược của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
we need to address the contrarinesses in our opinions for a better outcome.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách trái ngược trong ý kiến của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.
the contrarinesses between the two teams made the project challenging.
Những tính cách trái ngược giữa hai đội đã khiến dự án trở nên khó khăn.
her contrarinesses were evident during the group discussion.
Những tính cách trái ngược của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm.
understanding the contrarinesses in their personalities is crucial for teamwork.
Hiểu những tính cách trái ngược trong tính cách của họ là rất quan trọng cho sự hợp tác.
the contrarinesses of the weather made planning difficult.
Những tính cách trái ngược của thời tiết đã khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.
we discussed the contrarinesses in our strategies to find common ground.
Chúng tôi đã thảo luận về những tính cách trái ngược trong chiến lược của chúng tôi để tìm ra điểm chung.
his contrarinesses were often mistaken for stubbornness.
Những tính cách trái ngược của anh ấy thường bị nhầm là cứng đầu.
the contrarinesses in the data led to conflicting conclusions.
Những tính cách trái ngược trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận mâu thuẫn.
addressing the contrarinesses in our beliefs can foster better communication.
Giải quyết những tính cách trái ngược trong niềm tin của chúng ta có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
contrarinesses in nature
sự mâu thuẫn trong tự nhiên
contrarinesses of opinion
sự mâu thuẫn trong ý kiến
contrarinesses of behavior
sự mâu thuẫn trong hành vi
contrarinesses in life
sự mâu thuẫn trong cuộc sống
contrarinesses of thought
sự mâu thuẫn trong suy nghĩ
contrarinesses in politics
sự mâu thuẫn trong chính trị
contrarinesses of nature
sự mâu thuẫn trong tự nhiên
contrarinesses in culture
sự mâu thuẫn trong văn hóa
contrarinesses of emotions
sự mâu thuẫn trong cảm xúc
contrarinesses of ideas
sự mâu thuẫn trong ý tưởng
his contrarinesses often led to misunderstandings in conversations.
Những tính cách trái ngược của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.
we need to address the contrarinesses in our opinions for a better outcome.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách trái ngược trong ý kiến của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.
the contrarinesses between the two teams made the project challenging.
Những tính cách trái ngược giữa hai đội đã khiến dự án trở nên khó khăn.
her contrarinesses were evident during the group discussion.
Những tính cách trái ngược của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm.
understanding the contrarinesses in their personalities is crucial for teamwork.
Hiểu những tính cách trái ngược trong tính cách của họ là rất quan trọng cho sự hợp tác.
the contrarinesses of the weather made planning difficult.
Những tính cách trái ngược của thời tiết đã khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.
we discussed the contrarinesses in our strategies to find common ground.
Chúng tôi đã thảo luận về những tính cách trái ngược trong chiến lược của chúng tôi để tìm ra điểm chung.
his contrarinesses were often mistaken for stubbornness.
Những tính cách trái ngược của anh ấy thường bị nhầm là cứng đầu.
the contrarinesses in the data led to conflicting conclusions.
Những tính cách trái ngược trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận mâu thuẫn.
addressing the contrarinesses in our beliefs can foster better communication.
Giải quyết những tính cách trái ngược trong niềm tin của chúng ta có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay