contributer

[Mỹ]/kənˈtrɪb.jʊ.tər/
[Anh]/kənˈtrɪb.ju.tɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. quyên góp; đóng góp
vi. quyên góp; nộp bài viết

Cụm từ & Cách kết hợp

key contributer

người đóng góp chính

active contributer

người đóng góp tích cực

major contributer

người đóng góp quan trọng

financial contributer

người đóng góp tài chính

significant contributer

người đóng góp đáng kể

top contributer

người đóng góp hàng đầu

regular contributer

người đóng góp thường xuyên

voluntary contributer

người đóng góp tự nguyện

community contributer

người đóng góp cho cộng đồng

creative contributer

người đóng góp sáng tạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay