| số nhiều | givers |
generous giver
người cho hào phóng
selfless giver
người cho vị tha
charitable giver
người cho từ thiện
kind-hearted giver
người cho giàu lòng tốt
a giver of gifts.
một người tặng quà.
a prodigal party giver;
một người tổ chức tiệc xa xỉ;
Behold him as the Lord and giver of spiritual life, the Illuminator, the Instructor, the Comforter, and the Sanctifier.
Hãy nhìn ngài như là Chúa và Đấng ban cho sự sống tâm linh, Đấng Giác Ngộ, Người Dạy, Người An ủi và Đấng Thánh Tinh.
generous giver
người cho hào phóng
selfless giver
người cho vị tha
charitable giver
người cho từ thiện
kind-hearted giver
người cho giàu lòng tốt
a giver of gifts.
một người tặng quà.
a prodigal party giver;
một người tổ chức tiệc xa xỉ;
Behold him as the Lord and giver of spiritual life, the Illuminator, the Instructor, the Comforter, and the Sanctifier.
Hãy nhìn ngài như là Chúa và Đấng ban cho sự sống tâm linh, Đấng Giác Ngộ, Người Dạy, Người An ủi và Đấng Thánh Tinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay