a hinderer
một người cản trở
primary hinderer
người cản trở chính
be a hinderer
là một người cản trở
avoid hinderers
tránh những người cản trở
named hinderer
người cản trở có tên
constant hinderer
người cản trở liên tục
self-hinderer
người tự cản trở
potential hinderer
người cản trở tiềm năng
recognized hinderer
người cản trở được công nhận
the bureaucratic red tape proved to be a significant hinderer of progress.
Quy trình hành quan trở nên là một trở ngại đáng kể cho sự tiến bộ.
he was seen as a hinderer to the team's success, so he was removed.
Anh ta bị coi là một trở ngại đối với thành công của đội, vì vậy anh ta đã bị loại bỏ.
lack of funding can be a major hinderer to scientific research.
Thiếu kinh phí có thể là một trở ngại lớn đối với nghiên cứu khoa học.
the heavy rain was a serious hinderer to the outdoor event.
Trận mưa lớn là một trở ngại nghiêm trọng đối với sự kiện ngoài trời.
internal conflicts within the company acted as a hinderer to growth.
Những xung đột nội bộ trong công ty đã trở thành một trở ngại cho sự phát triển.
he became a hinderer to the negotiations, refusing to compromise.
Anh ta trở thành một trở ngại cho các cuộc đàm phán, từ chối thỏa hiệp.
unnecessary regulations can be a significant hinderer to small businesses.
Những quy định không cần thiết có thể là một trở ngại đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the outdated technology was a major hinderer to efficiency.
Công nghệ lỗi thời là một trở ngại lớn đối với hiệu quả.
fear of failure can be a powerful hinderer to taking risks.
Sợ thất bại có thể là một trở ngại mạnh mẽ đối với việc chấp nhận rủi ro.
poor communication proved to be a constant hinderer in the project.
Việc giao tiếp kém đã chứng minh là một trở ngại thường xuyên trong dự án.
the lack of experience was a clear hinderer to his advancement.
Thiếu kinh nghiệm là một trở ngại rõ ràng đối với sự thăng tiến của anh ta.
a hinderer
một người cản trở
primary hinderer
người cản trở chính
be a hinderer
là một người cản trở
avoid hinderers
tránh những người cản trở
named hinderer
người cản trở có tên
constant hinderer
người cản trở liên tục
self-hinderer
người tự cản trở
potential hinderer
người cản trở tiềm năng
recognized hinderer
người cản trở được công nhận
the bureaucratic red tape proved to be a significant hinderer of progress.
Quy trình hành quan trở nên là một trở ngại đáng kể cho sự tiến bộ.
he was seen as a hinderer to the team's success, so he was removed.
Anh ta bị coi là một trở ngại đối với thành công của đội, vì vậy anh ta đã bị loại bỏ.
lack of funding can be a major hinderer to scientific research.
Thiếu kinh phí có thể là một trở ngại lớn đối với nghiên cứu khoa học.
the heavy rain was a serious hinderer to the outdoor event.
Trận mưa lớn là một trở ngại nghiêm trọng đối với sự kiện ngoài trời.
internal conflicts within the company acted as a hinderer to growth.
Những xung đột nội bộ trong công ty đã trở thành một trở ngại cho sự phát triển.
he became a hinderer to the negotiations, refusing to compromise.
Anh ta trở thành một trở ngại cho các cuộc đàm phán, từ chối thỏa hiệp.
unnecessary regulations can be a significant hinderer to small businesses.
Những quy định không cần thiết có thể là một trở ngại đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the outdated technology was a major hinderer to efficiency.
Công nghệ lỗi thời là một trở ngại lớn đối với hiệu quả.
fear of failure can be a powerful hinderer to taking risks.
Sợ thất bại có thể là một trở ngại mạnh mẽ đối với việc chấp nhận rủi ro.
poor communication proved to be a constant hinderer in the project.
Việc giao tiếp kém đã chứng minh là một trở ngại thường xuyên trong dự án.
the lack of experience was a clear hinderer to his advancement.
Thiếu kinh nghiệm là một trở ngại rõ ràng đối với sự thăng tiến của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay