the controversialness of the new policy has sparked intense debate among lawmakers.
Tính gây tranh cãi của chính sách mới đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà lập pháp.
students should learn to navigate the controversialness of complex ethical issues.
Sinh viên nên học cách điều hướng tính gây tranh cãi của các vấn đề đạo đức phức tạp.
the level of controversialness in the documentary surprised even the filmmakers.
Mức độ gây tranh cãi trong bộ phim tài liệu đã khiến ngay cả các nhà làm phim cũng bất ngờ.
there is inherent controversialness in any attempt to redefine marriage laws.
Có tính gây tranh cãi vốn có trong bất kỳ nỗ lực nào để định nghĩa lại luật hôn nhân.
the controversialness of his remarks led to immediate public backlash.
Tính gây tranh cãi của những phát ngôn của ông đã dẫn đến phản ứng dữ dội ngay lập tức từ công chúng.
reporters must balance newsworthy content against potential controversialness.
Các phóng viên phải cân bằng giữa nội dung mang tính thời sự và khả năng gây tranh cãi.
each generation faces new topics of controversialness that challenge established norms.
Mỗi thế hệ phải đối mặt với những chủ đề gây tranh cãi mới thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.
the degree of controversialness varies significantly across different cultural contexts.
Mức độ gây tranh cãi khác nhau đáng kể ở các bối cảnh văn hóa khác nhau.
authors often embrace controversialness to provoke meaningful social dialogue.
Các tác giả thường đón nhận tính gây tranh cãi để khơi gợi cuộc đối thoại xã hội ý nghĩa.
some topics maintain controversialness for centuries despite changing times.
Một số chủ đề vẫn duy trì tính gây tranh cãi trong nhiều thế kỷ bất chấp sự thay đổi của thời gian.
the controversialness surrounding genetic engineering research continues to grow.
Tính gây tranh cãi xung quanh nghiên cứu kỹ thuật di truyền tiếp tục tăng lên.
teachers should help students discuss sensitive subjects without avoiding controversialness.
Giáo viên nên giúp học sinh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm mà không tránh khỏi tính gây tranh cãi.
the film's controversialness was both its greatest strength and weakness.
Tính gây tranh cãi của bộ phim vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu nhất của nó.
the controversialness of the new policy has sparked intense debate among lawmakers.
Tính gây tranh cãi của chính sách mới đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà lập pháp.
students should learn to navigate the controversialness of complex ethical issues.
Sinh viên nên học cách điều hướng tính gây tranh cãi của các vấn đề đạo đức phức tạp.
the level of controversialness in the documentary surprised even the filmmakers.
Mức độ gây tranh cãi trong bộ phim tài liệu đã khiến ngay cả các nhà làm phim cũng bất ngờ.
there is inherent controversialness in any attempt to redefine marriage laws.
Có tính gây tranh cãi vốn có trong bất kỳ nỗ lực nào để định nghĩa lại luật hôn nhân.
the controversialness of his remarks led to immediate public backlash.
Tính gây tranh cãi của những phát ngôn của ông đã dẫn đến phản ứng dữ dội ngay lập tức từ công chúng.
reporters must balance newsworthy content against potential controversialness.
Các phóng viên phải cân bằng giữa nội dung mang tính thời sự và khả năng gây tranh cãi.
each generation faces new topics of controversialness that challenge established norms.
Mỗi thế hệ phải đối mặt với những chủ đề gây tranh cãi mới thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.
the degree of controversialness varies significantly across different cultural contexts.
Mức độ gây tranh cãi khác nhau đáng kể ở các bối cảnh văn hóa khác nhau.
authors often embrace controversialness to provoke meaningful social dialogue.
Các tác giả thường đón nhận tính gây tranh cãi để khơi gợi cuộc đối thoại xã hội ý nghĩa.
some topics maintain controversialness for centuries despite changing times.
Một số chủ đề vẫn duy trì tính gây tranh cãi trong nhiều thế kỷ bất chấp sự thay đổi của thời gian.
the controversialness surrounding genetic engineering research continues to grow.
Tính gây tranh cãi xung quanh nghiên cứu kỹ thuật di truyền tiếp tục tăng lên.
teachers should help students discuss sensitive subjects without avoiding controversialness.
Giáo viên nên giúp học sinh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm mà không tránh khỏi tính gây tranh cãi.
the film's controversialness was both its greatest strength and weakness.
Tính gây tranh cãi của bộ phim vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu nhất của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay