uncontroversialness of
không gây tranh cãi của
the uncontroversialness
sự không gây tranh cãi
such uncontroversialness
sự không gây tranh cãi như vậy
obvious uncontroversialness
sự không gây tranh cãi rõ ràng
total uncontroversialness
sự không gây tranh cãi hoàn toàn
surprising uncontroversialness
sự không gây tranh cãi bất ngờ
uncontroversialnesses
các sự không gây tranh cãi
with uncontroversialness
với sự không gây tranh cãi
show uncontroversialness
chỉ ra sự không gây tranh cãi
lack of uncontroversialness
sự thiếu vắng của sự không gây tranh cãi
the uncontroversialness of the statement made it acceptable to all parties.
Tính không gây tranh cãi của tuyên bố này đã khiến nó được tất cả các bên chấp nhận.
despite its uncontroversialness, the topic still generated some debate.
Dù có tính không gây tranh cãi, chủ đề này vẫn gây ra một số tranh luận.
the committee appreciated the uncontroversialness of the proposed measure.
Ủy ban đánh giá cao tính không gây tranh cãi của biện pháp được đề xuất.
his uncontroversialness on social issues made him a popular figure.
Tính không gây tranh cãi của ông trên các vấn đề xã hội đã khiến ông trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the report's uncontroversialness ensured its quick approval.
Tính không gây tranh cãi của báo cáo đã đảm bảo việc phê chuẩn nhanh chóng.
we need more uncontroversialness in political discourse.
Chúng ta cần nhiều tính không gây tranh cãi hơn trong diễn đàn chính trị.
the uncontroversialness of basic math facts is well-established.
Tính không gây tranh cãi của các sự thật toán học cơ bản đã được xác lập rõ ràng.
her uncontroversialness on controversial topics surprised everyone.
Tính không gây tranh cãi của bà trên các chủ đề gây tranh cãi đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.
the policy's uncontroversialness allowed it to pass unanimously.
Tính không gây tranh cãi của chính sách này đã cho phép nó được thông qua một cách toàn thể.
scientists emphasized the uncontroversialness of climate change data.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không gây tranh cãi của dữ liệu về biến đổi khí hậu.
the judge noted the uncontroversialness of the evidence presented.
Tòa án đã chỉ ra tính không gây tranh cãi của bằng chứng được trình bày.
uncontroversialness of
không gây tranh cãi của
the uncontroversialness
sự không gây tranh cãi
such uncontroversialness
sự không gây tranh cãi như vậy
obvious uncontroversialness
sự không gây tranh cãi rõ ràng
total uncontroversialness
sự không gây tranh cãi hoàn toàn
surprising uncontroversialness
sự không gây tranh cãi bất ngờ
uncontroversialnesses
các sự không gây tranh cãi
with uncontroversialness
với sự không gây tranh cãi
show uncontroversialness
chỉ ra sự không gây tranh cãi
lack of uncontroversialness
sự thiếu vắng của sự không gây tranh cãi
the uncontroversialness of the statement made it acceptable to all parties.
Tính không gây tranh cãi của tuyên bố này đã khiến nó được tất cả các bên chấp nhận.
despite its uncontroversialness, the topic still generated some debate.
Dù có tính không gây tranh cãi, chủ đề này vẫn gây ra một số tranh luận.
the committee appreciated the uncontroversialness of the proposed measure.
Ủy ban đánh giá cao tính không gây tranh cãi của biện pháp được đề xuất.
his uncontroversialness on social issues made him a popular figure.
Tính không gây tranh cãi của ông trên các vấn đề xã hội đã khiến ông trở thành một nhân vật nổi tiếng.
the report's uncontroversialness ensured its quick approval.
Tính không gây tranh cãi của báo cáo đã đảm bảo việc phê chuẩn nhanh chóng.
we need more uncontroversialness in political discourse.
Chúng ta cần nhiều tính không gây tranh cãi hơn trong diễn đàn chính trị.
the uncontroversialness of basic math facts is well-established.
Tính không gây tranh cãi của các sự thật toán học cơ bản đã được xác lập rõ ràng.
her uncontroversialness on controversial topics surprised everyone.
Tính không gây tranh cãi của bà trên các chủ đề gây tranh cãi đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.
the policy's uncontroversialness allowed it to pass unanimously.
Tính không gây tranh cãi của chính sách này đã cho phép nó được thông qua một cách toàn thể.
scientists emphasized the uncontroversialness of climate change data.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không gây tranh cãi của dữ liệu về biến đổi khí hậu.
the judge noted the uncontroversialness of the evidence presented.
Tòa án đã chỉ ra tính không gây tranh cãi của bằng chứng được trình bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay