controverted

[Mỹ]/ˈkɒntrəˌvɜːtɪd/
[Anh]/ˈkɒntrəˌvɜrtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phản đối hoặc phủ nhận sự thật của điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

controverted issue

vấn đề gây tranh cãi

controverted claim

khẳng định gây tranh cãi

controverted evidence

bằng chứng gây tranh cãi

controverted point

quan điểm gây tranh cãi

controverted facts

sự thật gây tranh cãi

controverted opinion

ý kiến gây tranh cãi

controverted testimony

lời khai gây tranh cãi

controverted decision

quyết định gây tranh cãi

controverted statement

tuyên bố gây tranh cãi

controverted theory

thuyết gây tranh cãi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay