controverted issue
vấn đề gây tranh cãi
controverted claim
khẳng định gây tranh cãi
controverted evidence
bằng chứng gây tranh cãi
controverted point
quan điểm gây tranh cãi
controverted facts
sự thật gây tranh cãi
controverted opinion
ý kiến gây tranh cãi
controverted testimony
lời khai gây tranh cãi
controverted decision
quyết định gây tranh cãi
controverted statement
tuyên bố gây tranh cãi
controverted theory
thuyết gây tranh cãi
controverted issue
vấn đề gây tranh cãi
controverted claim
khẳng định gây tranh cãi
controverted evidence
bằng chứng gây tranh cãi
controverted point
quan điểm gây tranh cãi
controverted facts
sự thật gây tranh cãi
controverted opinion
ý kiến gây tranh cãi
controverted testimony
lời khai gây tranh cãi
controverted decision
quyết định gây tranh cãi
controverted statement
tuyên bố gây tranh cãi
controverted theory
thuyết gây tranh cãi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay