convincings

[Mỹ]/kənˈvɪnsɪŋz/
[Anh]/kənˈvɪnsɪŋz/

Dịch

adj. thuyết phục; có khả năng thuyết phục
v. hành động khiến ai đó tin hoặc hiểu (hiện tại phân từ của thuyết phục)

Cụm từ & Cách kết hợp

strong convincings

những lời thuyết phục mạnh mẽ

clear convincings

những lời thuyết phục rõ ràng

effective convincings

những lời thuyết phục hiệu quả

logical convincings

những lời thuyết phục logic

emotional convincings

những lời thuyết phục cảm xúc

persuasive convincings

những lời thuyết phục thuyết phục

valid convincings

những lời thuyết phục hợp lệ

compelling convincings

những lời thuyết phục mạnh mẽ

convincings approach

phương pháp thuyết phục

convincings evidence

bằng chứng thuyết phục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay