personal motivations
động cơ cá nhân
intrinsic motivations
động cơ nội tại
external motivations
động cơ bên ngoài
motivations behind
động cơ đằng sau
key motivations
động cơ quan trọng
strong motivations
động cơ mạnh mẽ
hidden motivations
động cơ ẩn
main motivations
động cơ chính
motivations for change
động cơ thay đổi
underlying motivations
động cơ tiềm ẩn
understanding people's motivations can improve communication.
Hiểu được động cơ của con người có thể cải thiện giao tiếp.
her motivations for studying hard include her family and career goals.
Động cơ học tập chăm chỉ của cô ấy bao gồm gia đình và mục tiêu nghề nghiệp.
it's important to recognize your own motivations in life.
Điều quan trọng là phải nhận ra những động cơ của chính bạn trong cuộc sống.
different cultures have different motivations for success.
Các nền văn hóa khác nhau có những động cơ khác nhau cho thành công.
his motivations were driven by a desire to help others.
Động cơ của anh ấy xuất phát từ mong muốn giúp đỡ người khác.
many factors can influence our motivations and decisions.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến động cơ và quyết định của chúng ta.
teachers often seek to understand students' motivations.
Giáo viên thường tìm cách hiểu động cơ của học sinh.
motivations for volunteering can vary from person to person.
Động cơ để làm tình nguyện có thể khác nhau từ người này sang người khác.
identifying your motivations can lead to better personal growth.
Xác định động cơ của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân tốt hơn.
incentives can greatly affect people's motivations in the workplace.
Các ưu đãi có thể ảnh hưởng rất lớn đến động cơ của mọi người tại nơi làm việc.
personal motivations
động cơ cá nhân
intrinsic motivations
động cơ nội tại
external motivations
động cơ bên ngoài
motivations behind
động cơ đằng sau
key motivations
động cơ quan trọng
strong motivations
động cơ mạnh mẽ
hidden motivations
động cơ ẩn
main motivations
động cơ chính
motivations for change
động cơ thay đổi
underlying motivations
động cơ tiềm ẩn
understanding people's motivations can improve communication.
Hiểu được động cơ của con người có thể cải thiện giao tiếp.
her motivations for studying hard include her family and career goals.
Động cơ học tập chăm chỉ của cô ấy bao gồm gia đình và mục tiêu nghề nghiệp.
it's important to recognize your own motivations in life.
Điều quan trọng là phải nhận ra những động cơ của chính bạn trong cuộc sống.
different cultures have different motivations for success.
Các nền văn hóa khác nhau có những động cơ khác nhau cho thành công.
his motivations were driven by a desire to help others.
Động cơ của anh ấy xuất phát từ mong muốn giúp đỡ người khác.
many factors can influence our motivations and decisions.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến động cơ và quyết định của chúng ta.
teachers often seek to understand students' motivations.
Giáo viên thường tìm cách hiểu động cơ của học sinh.
motivations for volunteering can vary from person to person.
Động cơ để làm tình nguyện có thể khác nhau từ người này sang người khác.
identifying your motivations can lead to better personal growth.
Xác định động cơ của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân tốt hơn.
incentives can greatly affect people's motivations in the workplace.
Các ưu đãi có thể ảnh hưởng rất lớn đến động cơ của mọi người tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay