for reasons
vì lý do
reasons why
lý do tại sao
many reasons
nhiều lý do
good reasons
những lý do tốt
valid reasons
những lý do hợp lệ
reasons for
lý do cho
reasons behind
lý do đằng sau
reasons to
lý do để
reasons being
lý do là
reasons given
những lý do được đưa ra
there are many reasons to visit japan, including its unique culture and delicious food.
Có rất nhiều lý do để đến thăm Nhật Bản, bao gồm văn hóa độc đáo và ẩm thực ngon miệng của nó.
the main reasons for the project's failure were poor planning and lack of funding.
Những lý do chính dẫn đến sự thất bại của dự án là do kế hoạch kém và thiếu kinh phí.
i have several good reasons to believe that he is telling the truth.
Tôi có một vài lý do tốt để tin rằng anh ấy đang nói sự thật.
for various reasons, i decided to decline the job offer.
Vì nhiều lý do khác nhau, tôi đã quyết định từ chối lời đề nghị công việc.
what are the reasons behind your decision to leave the company?
Lý do đằng sau quyết định rời khỏi công ty của bạn là gì?
he gave us several reasons why he couldn't attend the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một vài lý do tại sao anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
the reasons for the delay are still under investigation.
Những lý do gây ra sự chậm trễ vẫn đang được điều tra.
there are compelling reasons to support this proposal.
Có những lý do thuyết phục để ủng hộ đề xuất này.
i need to understand all the reasons before making a decision.
Tôi cần hiểu tất cả các lý do trước khi đưa ra quyết định.
the company conducted research to identify the reasons for customer dissatisfaction.
Công ty đã tiến hành nghiên cứu để xác định những lý do khiến khách hàng không hài lòng.
beyond these reasons, there's a personal connection that makes it worthwhile.
Ngoài những lý do này, còn có một kết nối cá nhân khiến nó trở nên đáng giá.
for reasons
vì lý do
reasons why
lý do tại sao
many reasons
nhiều lý do
good reasons
những lý do tốt
valid reasons
những lý do hợp lệ
reasons for
lý do cho
reasons behind
lý do đằng sau
reasons to
lý do để
reasons being
lý do là
reasons given
những lý do được đưa ra
there are many reasons to visit japan, including its unique culture and delicious food.
Có rất nhiều lý do để đến thăm Nhật Bản, bao gồm văn hóa độc đáo và ẩm thực ngon miệng của nó.
the main reasons for the project's failure were poor planning and lack of funding.
Những lý do chính dẫn đến sự thất bại của dự án là do kế hoạch kém và thiếu kinh phí.
i have several good reasons to believe that he is telling the truth.
Tôi có một vài lý do tốt để tin rằng anh ấy đang nói sự thật.
for various reasons, i decided to decline the job offer.
Vì nhiều lý do khác nhau, tôi đã quyết định từ chối lời đề nghị công việc.
what are the reasons behind your decision to leave the company?
Lý do đằng sau quyết định rời khỏi công ty của bạn là gì?
he gave us several reasons why he couldn't attend the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một vài lý do tại sao anh ấy không thể tham dự cuộc họp.
the reasons for the delay are still under investigation.
Những lý do gây ra sự chậm trễ vẫn đang được điều tra.
there are compelling reasons to support this proposal.
Có những lý do thuyết phục để ủng hộ đề xuất này.
i need to understand all the reasons before making a decision.
Tôi cần hiểu tất cả các lý do trước khi đưa ra quyết định.
the company conducted research to identify the reasons for customer dissatisfaction.
Công ty đã tiến hành nghiên cứu để xác định những lý do khiến khách hàng không hài lòng.
beyond these reasons, there's a personal connection that makes it worthwhile.
Ngoài những lý do này, còn có một kết nối cá nhân khiến nó trở nên đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay