copping out
thoát khỏi trách nhiệm
copping a plea
nhận tội
copping feels
cảm nhận
copping attitude
thái độ
copping drugs
mua ma túy
copping a vibe
bắt được vibe
copping looks
ăn mặc đẹp
copping style
ăn mặc theo phong cách
copping attention
thu hút sự chú ý
copping praise
nhận được lời khen ngợi
he was copping a feel at the beach party.
anh ấy đang tán tỉnh một cách thân mật tại bữa tiệc trên bãi biển.
she was caught copping a quick nap during the meeting.
cô ấy bị bắt gặp đang ngủ trưa nhanh chóng trong cuộc họp.
they were copping some snacks before the movie started.
họ đang mua một số đồ ăn nhẹ trước khi phim bắt đầu.
he was copping an attitude with the teacher.
anh ấy đang tỏ ra thái độ với giáo viên.
she was copping the latest fashion trends.
cô ấy đang bắt kịp những xu hướng thời trang mới nhất.
he was copping out of the difficult task.
anh ấy đang trốn tránh nhiệm vụ khó khăn.
they were copping some great deals at the market.
họ đang mua được nhiều món hời ở chợ.
she is always copping a ride with her friends.
cô ấy luôn đi nhờ xe với bạn bè.
he was copping a plea in the court.
anh ấy đang nhận tội trước tòa.
they were copping a good laugh at the comedy show.
họ đang cười rất nhiều tại buổi biểu diễn hài.
copping out
thoát khỏi trách nhiệm
copping a plea
nhận tội
copping feels
cảm nhận
copping attitude
thái độ
copping drugs
mua ma túy
copping a vibe
bắt được vibe
copping looks
ăn mặc đẹp
copping style
ăn mặc theo phong cách
copping attention
thu hút sự chú ý
copping praise
nhận được lời khen ngợi
he was copping a feel at the beach party.
anh ấy đang tán tỉnh một cách thân mật tại bữa tiệc trên bãi biển.
she was caught copping a quick nap during the meeting.
cô ấy bị bắt gặp đang ngủ trưa nhanh chóng trong cuộc họp.
they were copping some snacks before the movie started.
họ đang mua một số đồ ăn nhẹ trước khi phim bắt đầu.
he was copping an attitude with the teacher.
anh ấy đang tỏ ra thái độ với giáo viên.
she was copping the latest fashion trends.
cô ấy đang bắt kịp những xu hướng thời trang mới nhất.
he was copping out of the difficult task.
anh ấy đang trốn tránh nhiệm vụ khó khăn.
they were copping some great deals at the market.
họ đang mua được nhiều món hời ở chợ.
she is always copping a ride with her friends.
cô ấy luôn đi nhờ xe với bạn bè.
he was copping a plea in the court.
anh ấy đang nhận tội trước tòa.
they were copping a good laugh at the comedy show.
họ đang cười rất nhiều tại buổi biểu diễn hài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay