| số nhiều | obtainings |
obtaining approval
xin phê duyệt
obtaining information
xin thông tin
obtaining access
xin truy cập
obtaining permission
xin phép
obtained data
dữ liệu đã có được
obtained results
kết quả đã có được
obtaining funds
xin kinh phí
obtaining feedback
xin phản hồi
obtaining consent
xin sự đồng ý
obtained license
giấy phép đã có được
we are focusing on obtaining necessary permits for the project.
Chúng tôi đang tập trung vào việc lấy các giấy phép cần thiết cho dự án.
the company is struggling with obtaining funding for expansion.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc có được nguồn tài trợ để mở rộng.
obtaining accurate data is crucial for effective decision-making.
Việc có được dữ liệu chính xác là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
she is skilled at obtaining favorable terms in negotiations.
Cô ấy có kỹ năng trong việc đạt được các điều khoản có lợi trong đàm phán.
obtaining a visa can be a lengthy and complicated process.
Việc xin visa có thể là một quá trình dài và phức tạp.
the team celebrated obtaining the contract with a new client.
Đội ngũ đã ăn mừng việc có được hợp đồng với một khách hàng mới.
he spent years obtaining a law degree from a prestigious university.
Anh ấy đã dành nhiều năm để lấy bằng luật từ một trường đại học danh tiếng.
obtaining customer feedback is essential for improving our services.
Việc có được phản hồi của khách hàng là điều cần thiết để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
the researchers are interested in obtaining samples from the site.
Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc lấy mẫu từ địa điểm đó.
obtaining access to the restricted area required special clearance.
Việc có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế đòi hỏi sự chấp thuận đặc biệt.
they are working on obtaining approval from the regulatory board.
Họ đang làm việc để xin phê duyệt từ hội đồng quản lý.
obtaining approval
xin phê duyệt
obtaining information
xin thông tin
obtaining access
xin truy cập
obtaining permission
xin phép
obtained data
dữ liệu đã có được
obtained results
kết quả đã có được
obtaining funds
xin kinh phí
obtaining feedback
xin phản hồi
obtaining consent
xin sự đồng ý
obtained license
giấy phép đã có được
we are focusing on obtaining necessary permits for the project.
Chúng tôi đang tập trung vào việc lấy các giấy phép cần thiết cho dự án.
the company is struggling with obtaining funding for expansion.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc có được nguồn tài trợ để mở rộng.
obtaining accurate data is crucial for effective decision-making.
Việc có được dữ liệu chính xác là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
she is skilled at obtaining favorable terms in negotiations.
Cô ấy có kỹ năng trong việc đạt được các điều khoản có lợi trong đàm phán.
obtaining a visa can be a lengthy and complicated process.
Việc xin visa có thể là một quá trình dài và phức tạp.
the team celebrated obtaining the contract with a new client.
Đội ngũ đã ăn mừng việc có được hợp đồng với một khách hàng mới.
he spent years obtaining a law degree from a prestigious university.
Anh ấy đã dành nhiều năm để lấy bằng luật từ một trường đại học danh tiếng.
obtaining customer feedback is essential for improving our services.
Việc có được phản hồi của khách hàng là điều cần thiết để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
the researchers are interested in obtaining samples from the site.
Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc lấy mẫu từ địa điểm đó.
obtaining access to the restricted area required special clearance.
Việc có được quyền truy cập vào khu vực hạn chế đòi hỏi sự chấp thuận đặc biệt.
they are working on obtaining approval from the regulatory board.
Họ đang làm việc để xin phê duyệt từ hội đồng quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay