coprophagous

[Mỹ]/ˌkɒprəˈfeɪɡəs/
[Anh]/ˌkɑːprəˈfeɪɡəs/

Dịch

adj. ăn phân; chỉ về một số loài bọ cánh cứng ăn phân.

Cụm từ & Cách kết hợp

coprophagous insects

các loài côn trùng ăn phân

coprophagous behavior

hành vi ăn phân

coprophagous animals

động vật ăn phân

coprophagous species

các loài ăn phân

coprophagous organisms

các sinh vật ăn phân

coprophagous habits

thói quen ăn phân

coprophagous lifestyle

phong cách sống ăn phân

coprophagous diet

chế độ ăn phân

coprophagous fungi

nấm ăn phân

Câu ví dụ

some insects are coprophagous and feed on feces.

một số loài côn trùng là ăn phân và ăn phân.

coprophagous behavior can be observed in certain species of beetles.

hành vi ăn phân có thể được quan sát thấy ở một số loài bọ cánh cứng nhất định.

understanding coprophagous organisms helps in studying nutrient recycling.

hiểu về các sinh vật ăn phân giúp nghiên cứu quá trình tái chế chất dinh dưỡng.

coprophagous animals play an important role in the ecosystem.

động vật ăn phân đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

the coprophagous habits of some animals can affect soil health.

thói quen ăn phân của một số động vật có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đất.

researchers study coprophagous species to gain insights into their diets.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài ăn phân để có được cái nhìn sâu sắc về chế độ ăn uống của chúng.

many coprophagous insects contribute to decomposition processes.

nhiều loài côn trùng ăn phân đóng góp vào các quá trình phân hủy.

coprophagous behavior is often seen in dung beetles.

hành vi ăn phân thường thấy ở bọ phân.

studying coprophagous species can reveal ecological interactions.

nghiên cứu các loài ăn phân có thể tiết lộ các tương tác sinh thái.

coprophagous animals help to break down organic matter.

động vật ăn phân giúp phân hủy chất hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay