coquettishly

[Mỹ]/kəʊˈkɛtɪʃli/
[Anh]/koʊˈkɛtɪʃli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách ve vãn

Cụm từ & Cách kết hợp

smile coquettishly

mỉm cười tinh ranh

look coquettishly

nhìn tinh ranh

act coquettishly

hành động tinh ranh

dance coquettishly

nhảy tinh ranh

gaze coquettishly

ánh mắt tinh ranh

talk coquettishly

nói năng tinh ranh

pose coquettishly

tạo dáng tinh ranh

smirk coquettishly

nhếch mép tinh ranh

wink coquettishly

nháy mắt tinh ranh

dress coquettishly

mặc đồ tinh ranh

Câu ví dụ

she smiled coquettishly at him across the room.

Cô ấy cười tinh nghịch với anh ấy từ phía bên kia phòng.

he noticed her coquettishly flicking her hair.

Anh ấy nhận thấy cô ấy nghịch tóc một cách tinh nghịch.

she spoke coquettishly, trying to get his attention.

Cô ấy nói một cách tinh nghịch, cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy.

he found her coquettishly teasing him quite charming.

Anh ấy thấy cô ấy trêu chọc anh ấy một cách tinh nghịch khá quyến rũ.

she walked coquettishly, swaying her hips.

Cô ấy đi lại một cách tinh nghịch, vẫy vùng hông.

he couldn't resist her coquettishly playful nature.

Anh ấy không thể cưỡng lại bản chất tinh nghịch và vui tươi của cô ấy.

she laughed coquettishly, making everyone around her smile.

Cô ấy cười tinh nghịch, khiến tất cả mọi người xung quanh mỉm cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay