alluringly beautiful
xinh đẹp một cách quyến rũ
alluringly mysterious
bí ẩn một cách quyến rũ
alluringly presented
trình bày một cách quyến rũ
alluringly confident
tự tin một cách quyến rũ
alluringly persuasive
thuyết phục một cách quyến rũ
alluringly romantic
lãng mạn một cách quyến rũ
alluringly successful
thành công một cách quyến rũ
alluringly packaged
đóng gói một cách quyến rũ
alluringly tempting
quyến rũ một cách cám dỗ
alluringly innovative
đổi mới một cách quyến rũ
the model was alluringly posed in the window display.
nguyên mẫu được tạo dáng lôi cuốn trong tủ trưng bày.
she wore an alluringly low-cut dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy hở hang lôi cuốn đến bữa tiệc.
his smile was alluringly charming.
Nụ cười của anh ấy thật lôi cuốn và quyến rũ.
the scent of roses was alluringly sweet.
Mùi hương của hoa hồng thật ngọt ngào và lôi cuốn.
the view from the mountaintop was alluringly breathtaking.
Cảnh tượng từ trên đỉnh núi thực sự ngoạn mục và lôi cuốn.
the new restaurant had an alluringly intimate atmosphere.
Nhà hàng mới có một không khí thân mật và lôi cuốn.
he spoke in an alluringly soft voice.
Anh ấy nói bằng một giọng nói nhẹ nhàng và lôi cuốn.
the music was alluringly hypnotic.
Nhạc có tính thôi miên và lôi cuốn.
the story was alluringly mysterious.
Câu chuyện thật bí ẩn và lôi cuốn.
her eyes were alluringly bright.
Đôi mắt cô ấy thật sáng và lôi cuốn.
alluringly beautiful
xinh đẹp một cách quyến rũ
alluringly mysterious
bí ẩn một cách quyến rũ
alluringly presented
trình bày một cách quyến rũ
alluringly confident
tự tin một cách quyến rũ
alluringly persuasive
thuyết phục một cách quyến rũ
alluringly romantic
lãng mạn một cách quyến rũ
alluringly successful
thành công một cách quyến rũ
alluringly packaged
đóng gói một cách quyến rũ
alluringly tempting
quyến rũ một cách cám dỗ
alluringly innovative
đổi mới một cách quyến rũ
the model was alluringly posed in the window display.
nguyên mẫu được tạo dáng lôi cuốn trong tủ trưng bày.
she wore an alluringly low-cut dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy hở hang lôi cuốn đến bữa tiệc.
his smile was alluringly charming.
Nụ cười của anh ấy thật lôi cuốn và quyến rũ.
the scent of roses was alluringly sweet.
Mùi hương của hoa hồng thật ngọt ngào và lôi cuốn.
the view from the mountaintop was alluringly breathtaking.
Cảnh tượng từ trên đỉnh núi thực sự ngoạn mục và lôi cuốn.
the new restaurant had an alluringly intimate atmosphere.
Nhà hàng mới có một không khí thân mật và lôi cuốn.
he spoke in an alluringly soft voice.
Anh ấy nói bằng một giọng nói nhẹ nhàng và lôi cuốn.
the music was alluringly hypnotic.
Nhạc có tính thôi miên và lôi cuốn.
the story was alluringly mysterious.
Câu chuyện thật bí ẩn và lôi cuốn.
her eyes were alluringly bright.
Đôi mắt cô ấy thật sáng và lôi cuốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay