| số nhiều | cordages |
strong cordage
dây thừng chắc chắn
natural cordage
dây thừng tự nhiên
synthetic cordage
dây thừng tổng hợp
cordage types
các loại dây thừng
cordage materials
vật liệu dây thừng
cordage systems
hệ thống dây thừng
cordage knots
các nút thừng
cordage techniques
các kỹ thuật dây thừng
cordage applications
ứng dụng của dây thừng
cordage uses
sử dụng dây thừng
cordage is essential for building sturdy structures.
dây thừng rất cần thiết để xây dựng các công trình vững chắc.
we used cordage to secure the tent during the storm.
chúng tôi đã sử dụng dây thừng để cố định lều trong cơn bão.
the fisherman relied on strong cordage for his nets.
người ngư dân dựa vào dây thừng chắc chắn để làm lưới.
cordage can be made from natural fibers or synthetic materials.
dây thừng có thể được làm từ sợi tự nhiên hoặc vật liệu tổng hợp.
in sailing, cordage plays a crucial role in handling the sails.
trong đi thuyền buồm, dây thừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển buồm.
he learned to tie various knots using different types of cordage.
anh ấy đã học cách thắt nhiều loại nút bằng các loại dây thừng khác nhau.
cordage is often used in outdoor activities like camping and hiking.
dây thừng thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.
choosing the right cordage can make a significant difference in safety.
việc lựa chọn dây thừng phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về an toàn.
the survival kit included a roll of durable cordage.
bộ dụng cụ sinh tồn bao gồm một cuộn dây thừng bền.
artists often use cordage for their creative projects.
các nghệ sĩ thường sử dụng dây thừng cho các dự án sáng tạo của họ.
strong cordage
dây thừng chắc chắn
natural cordage
dây thừng tự nhiên
synthetic cordage
dây thừng tổng hợp
cordage types
các loại dây thừng
cordage materials
vật liệu dây thừng
cordage systems
hệ thống dây thừng
cordage knots
các nút thừng
cordage techniques
các kỹ thuật dây thừng
cordage applications
ứng dụng của dây thừng
cordage uses
sử dụng dây thừng
cordage is essential for building sturdy structures.
dây thừng rất cần thiết để xây dựng các công trình vững chắc.
we used cordage to secure the tent during the storm.
chúng tôi đã sử dụng dây thừng để cố định lều trong cơn bão.
the fisherman relied on strong cordage for his nets.
người ngư dân dựa vào dây thừng chắc chắn để làm lưới.
cordage can be made from natural fibers or synthetic materials.
dây thừng có thể được làm từ sợi tự nhiên hoặc vật liệu tổng hợp.
in sailing, cordage plays a crucial role in handling the sails.
trong đi thuyền buồm, dây thừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển buồm.
he learned to tie various knots using different types of cordage.
anh ấy đã học cách thắt nhiều loại nút bằng các loại dây thừng khác nhau.
cordage is often used in outdoor activities like camping and hiking.
dây thừng thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.
choosing the right cordage can make a significant difference in safety.
việc lựa chọn dây thừng phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về an toàn.
the survival kit included a roll of durable cordage.
bộ dụng cụ sinh tồn bao gồm một cuộn dây thừng bền.
artists often use cordage for their creative projects.
các nghệ sĩ thường sử dụng dây thừng cho các dự án sáng tạo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay