cordwainer shop
cửa hàng làm giày
cordwainer tools
dụng cụ làm giày
cordwainer craft
nghề thủ công làm giày
cordwainer skills
kỹ năng làm giày
cordwainer trade
nghề làm giày
cordwainer profession
nghề nghiệp làm giày
cordwainer duties
nhiệm vụ của người làm giày
cordwainer supplies
nguyên liệu làm giày
cordwainer materials
vật liệu làm giày
cordwainer apprenticeship
thực tập nghề làm giày
the cordwainer crafted beautiful leather shoes.
người làm giày da đã tạo ra những đôi giày da đẹp tuyệt vời.
many cordwainers learn their trade through apprenticeships.
nhiều người làm giày da học nghề thông qua học việc.
the cordwainer's workshop was filled with tools and materials.
xưởng của người làm giày da tràn ngập các công cụ và vật liệu.
a skilled cordwainer can repair shoes to look brand new.
một người làm giày da lành nghề có thể sửa chữa giày để chúng trông như mới.
in historic times, the cordwainer was a respected profession.
trong thời kỳ lịch sử, nghề làm giày da là một nghề được tôn trọng.
she decided to become a cordwainer after her training.
cô ấy quyết định trở thành người làm giày da sau khi được đào tạo.
cordwainers often use high-quality leather for their products.
người làm giày da thường sử dụng da chất lượng cao cho sản phẩm của họ.
the cordwainer showcased his latest designs at the fair.
người làm giày da đã trưng bày những thiết kế mới nhất của mình tại hội chợ.
understanding the history of cordwainers is important for students.
hiểu về lịch sử của người làm giày da là quan trọng đối với học sinh.
local cordwainers often collaborate on special projects.
những người làm giày da địa phương thường hợp tác trong các dự án đặc biệt.
cordwainer shop
cửa hàng làm giày
cordwainer tools
dụng cụ làm giày
cordwainer craft
nghề thủ công làm giày
cordwainer skills
kỹ năng làm giày
cordwainer trade
nghề làm giày
cordwainer profession
nghề nghiệp làm giày
cordwainer duties
nhiệm vụ của người làm giày
cordwainer supplies
nguyên liệu làm giày
cordwainer materials
vật liệu làm giày
cordwainer apprenticeship
thực tập nghề làm giày
the cordwainer crafted beautiful leather shoes.
người làm giày da đã tạo ra những đôi giày da đẹp tuyệt vời.
many cordwainers learn their trade through apprenticeships.
nhiều người làm giày da học nghề thông qua học việc.
the cordwainer's workshop was filled with tools and materials.
xưởng của người làm giày da tràn ngập các công cụ và vật liệu.
a skilled cordwainer can repair shoes to look brand new.
một người làm giày da lành nghề có thể sửa chữa giày để chúng trông như mới.
in historic times, the cordwainer was a respected profession.
trong thời kỳ lịch sử, nghề làm giày da là một nghề được tôn trọng.
she decided to become a cordwainer after her training.
cô ấy quyết định trở thành người làm giày da sau khi được đào tạo.
cordwainers often use high-quality leather for their products.
người làm giày da thường sử dụng da chất lượng cao cho sản phẩm của họ.
the cordwainer showcased his latest designs at the fair.
người làm giày da đã trưng bày những thiết kế mới nhất của mình tại hội chợ.
understanding the history of cordwainers is important for students.
hiểu về lịch sử của người làm giày da là quan trọng đối với học sinh.
local cordwainers often collaborate on special projects.
những người làm giày da địa phương thường hợp tác trong các dự án đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay