cornerstone

[Mỹ]/ˈkɔːnəstəʊn/
[Anh]/ˈkɔːrnərstoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá nền; cơ sở
Word Forms
số nhiềucornerstones

Câu ví dụ

the cornerstone of an argument.

nền tảng của một lập luận.

Hard work is the cornerstone of success.

Làm việc chăm chỉ là nền tảng của thành công.

The mayor laid the cornerstone of the new library.

Thị trưởng đã đặt viên đá nền móng của thư viện mới.

a national minimum wage remained the cornerstone of policy.

mức lương tối thiểu quốc gia vẫn là nền tảng của chính sách.

Wage control is the cornerstone of the government’s economic policy.

Kiểm soát tiền lương là nền tảng của chính sách kinh tế của chính phủ.

Education is the cornerstone of a successful career.

Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.

Trust is the cornerstone of any healthy relationship.

Niềm tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.

Hard work is the cornerstone of achieving your goals.

Làm việc chăm chỉ là nền tảng để đạt được mục tiêu của bạn.

Honesty is the cornerstone of a strong reputation.

Sự trung thực là nền tảng của một danh tiếng tốt đẹp.

Teamwork is the cornerstone of a productive work environment.

Hoạt động nhóm là nền tảng của một môi trường làm việc hiệu quả.

Respect is the cornerstone of a harmonious society.

Tôn trọng là nền tảng của một xã hội hài hòa.

Innovation is the cornerstone of technological advancements.

Đổi mới là nền tảng của những tiến bộ công nghệ.

Communication is the cornerstone of effective leadership.

Giao tiếp là nền tảng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.

Quality is the cornerstone of customer satisfaction.

Chất lượng là nền tảng của sự hài lòng của khách hàng.

Integrity is the cornerstone of ethical behavior.

Tính chính trực là nền tảng của hành vi đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay