keystone

[Mỹ]/'kiːstəʊn/
[Anh]/'ki'ston/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên đá góc, nguyên tắc cơ bản, điểm trung tâm, viên đá hình chêm
Word Forms
số nhiềukeystones

Câu ví dụ

cooperation remains the keystone of the government's security policy.

sự hợp tác vẫn là nền tảng của chính sách an ninh của chính phủ.

First, the brainman art means“idea”brainman.As a scientific brainman, he selects accurately the keystone, the hotspot, and the difficult problems.

Đầu tiên, nghệ thuật của người đàn ông não bộ có nghĩa là “ý tưởng” người đàn ông não bộ. Với tư cách là một nhà khoa học não bộ, anh ấy chọn lọc chính xác viên gạch góc, điểm nóng và những vấn đề khó khăn.

The premise of designing and creatin g Chongqing's tourism image is to rec ognize its advantages and keystone o f devel-opment.

Tiền đề của việc thiết kế và tạo ra hình ảnh du lịch của Trùng Khánh là nhận ra những ưu điểm và nền tảng của sự phát triển.

The keystone of the arch provides crucial support.

Xà gông của vòm cung cung cấp sự hỗ trợ rất quan trọng.

Effective communication is the keystone of a successful relationship.

Giao tiếp hiệu quả là nền tảng của một mối quan hệ thành công.

Education is often seen as the keystone to a better future.

Giáo dục thường được xem là nền tảng của một tương lai tốt đẹp hơn.

Trust is the keystone of any strong friendship.

Niềm tin là nền tảng của bất kỳ tình bạn bền chặt nào.

The keystone species in an ecosystem plays a critical role in maintaining balance.

Loài keystone trong một hệ sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng.

The keystone event of the conference is the keynote speech by the renowned scientist.

Sự kiện quan trọng nhất của hội nghị là bài phát biểu chủ đạo của nhà khoa học nổi tiếng.

In architecture, the keystone is the central stone at the summit of an arch.

Trong kiến trúc, xà gông là viên đá trung tâm ở đỉnh của một vòm cung.

The keystone of a successful business is a strong team.

Nền tảng của một doanh nghiệp thành công là một đội ngũ mạnh mẽ.

The keystone of democracy is the right to vote.

Nền tảng của nền dân chủ là quyền bỏ phiếu.

Respect is the keystone of a healthy work environment.

Sự tôn trọng là nền tảng của một môi trường làm việc lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay