| số nhiều | coroners |
the finding of a grand jury; a coroner's findings.
việc khám phá của bồi thẩm đoàn; những phát hiện của bác sĩ pháp y.
one juror had the effrontery to challenge the coroner's decision.
một bồi thẩm viên đã có đủ can đảm để thách thức quyết định của bác sĩ pháp y.
the coroner recorded a verdict of accidental death.
thiếu tá đã ghi nhận phán quyết về cái chết do tai nạn.
the coroner accepted that the machines were at fault.
bác sĩ pháp y chấp nhận rằng các thiết bị có lỗi.
the coroner's words suddenly quickened his own memories.
những lời của bác sĩ pháp y đột nhiên khơi dậy những ký ức của chính anh.
The coroner determined the cause of death.
Bác sĩ pháp y đã xác định nguyên nhân cái chết.
The coroner conducted an autopsy on the body.
Bác sĩ pháp y đã thực hiện giải phẫu tử thi trên thi thể.
The coroner's report will be released next week.
Báo cáo của bác sĩ pháp y sẽ được công bố vào tuần tới.
The police consulted with the coroner about the case.
Cảnh sát đã tham khảo ý kiến của bác sĩ pháp y về vụ án.
The coroner arrived at the crime scene to investigate.
Bác sĩ pháp y đã đến hiện trường vụ án để điều tra.
The coroner's office is responsible for determining the cause of death.
Văn phòng của bác sĩ pháp y chịu trách nhiệm xác định nguyên nhân cái chết.
The coroner will testify in court about the findings of the autopsy.
Bác sĩ pháp y sẽ khai tại tòa về những phát hiện của cuộc giải phẫu tử thi.
The coroner pronounced the death as accidental.
Bác sĩ pháp y tuyên bố cái chết là tai nạn.
The coroner's findings helped solve the mysterious death case.
Những phát hiện của bác sĩ pháp y đã giúp giải quyết vụ án chết người bí ẩn.
The family requested a second opinion from another coroner.
Gia đình yêu cầu ý kiến thứ hai từ một bác sĩ pháp y khác.
the finding of a grand jury; a coroner's findings.
việc khám phá của bồi thẩm đoàn; những phát hiện của bác sĩ pháp y.
one juror had the effrontery to challenge the coroner's decision.
một bồi thẩm viên đã có đủ can đảm để thách thức quyết định của bác sĩ pháp y.
the coroner recorded a verdict of accidental death.
thiếu tá đã ghi nhận phán quyết về cái chết do tai nạn.
the coroner accepted that the machines were at fault.
bác sĩ pháp y chấp nhận rằng các thiết bị có lỗi.
the coroner's words suddenly quickened his own memories.
những lời của bác sĩ pháp y đột nhiên khơi dậy những ký ức của chính anh.
The coroner determined the cause of death.
Bác sĩ pháp y đã xác định nguyên nhân cái chết.
The coroner conducted an autopsy on the body.
Bác sĩ pháp y đã thực hiện giải phẫu tử thi trên thi thể.
The coroner's report will be released next week.
Báo cáo của bác sĩ pháp y sẽ được công bố vào tuần tới.
The police consulted with the coroner about the case.
Cảnh sát đã tham khảo ý kiến của bác sĩ pháp y về vụ án.
The coroner arrived at the crime scene to investigate.
Bác sĩ pháp y đã đến hiện trường vụ án để điều tra.
The coroner's office is responsible for determining the cause of death.
Văn phòng của bác sĩ pháp y chịu trách nhiệm xác định nguyên nhân cái chết.
The coroner will testify in court about the findings of the autopsy.
Bác sĩ pháp y sẽ khai tại tòa về những phát hiện của cuộc giải phẫu tử thi.
The coroner pronounced the death as accidental.
Bác sĩ pháp y tuyên bố cái chết là tai nạn.
The coroner's findings helped solve the mysterious death case.
Những phát hiện của bác sĩ pháp y đã giúp giải quyết vụ án chết người bí ẩn.
The family requested a second opinion from another coroner.
Gia đình yêu cầu ý kiến thứ hai từ một bác sĩ pháp y khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay