corporatizing services
tinh thương mại hóa dịch vụ
corporatizing operations
tinh thương mại hóa hoạt động
corporatizing assets
tinh thương mại hóa tài sản
corporatizing management
tinh thương mại hóa quản lý
corporatizing processes
tinh thương mại hóa quy trình
corporatizing practices
tinh thương mại hóa các phương pháp
corporatizing strategies
tinh thương mại hóa chiến lược
corporatizing functions
tinh thương mại hóa các chức năng
corporatizing initiatives
tinh thương mại hóa các sáng kiến
corporatizing structures
tinh thương mại hóa cấu trúc
corporatizing the department improved efficiency.
Việc tập trung hóa bộ phận đã cải thiện hiệu quả.
many organizations are considering corporatizing their services.
Nhiều tổ chức đang xem xét việc tập trung hóa dịch vụ của họ.
corporatizing public services can lead to better management.
Việc tập trung hóa các dịch vụ công có thể dẫn đến quản lý tốt hơn.
they are corporatizing their operations to attract investors.
Họ đang tập trung hóa hoạt động của mình để thu hút các nhà đầu tư.
the government is focused on corporatizing its enterprises.
Chính phủ đang tập trung vào việc tập trung hóa các doanh nghiệp của mình.
corporatizing can help streamline decision-making processes.
Việc tập trung hóa có thể giúp đơn giản hóa các quy trình ra quyết định.
she believes that corporatizing will enhance accountability.
Cô ấy tin rằng việc tập trung hóa sẽ nâng cao trách nhiệm giải trình.
corporatizing the project allowed for more flexibility.
Việc tập trung hóa dự án đã cho phép sự linh hoạt hơn.
they are exploring options for corporatizing their assets.
Họ đang khám phá các lựa chọn để tập trung hóa tài sản của họ.
corporatizing the initiative has made it more sustainable.
Việc tập trung hóa sáng kiến đã khiến nó trở nên bền vững hơn.
corporatizing services
tinh thương mại hóa dịch vụ
corporatizing operations
tinh thương mại hóa hoạt động
corporatizing assets
tinh thương mại hóa tài sản
corporatizing management
tinh thương mại hóa quản lý
corporatizing processes
tinh thương mại hóa quy trình
corporatizing practices
tinh thương mại hóa các phương pháp
corporatizing strategies
tinh thương mại hóa chiến lược
corporatizing functions
tinh thương mại hóa các chức năng
corporatizing initiatives
tinh thương mại hóa các sáng kiến
corporatizing structures
tinh thương mại hóa cấu trúc
corporatizing the department improved efficiency.
Việc tập trung hóa bộ phận đã cải thiện hiệu quả.
many organizations are considering corporatizing their services.
Nhiều tổ chức đang xem xét việc tập trung hóa dịch vụ của họ.
corporatizing public services can lead to better management.
Việc tập trung hóa các dịch vụ công có thể dẫn đến quản lý tốt hơn.
they are corporatizing their operations to attract investors.
Họ đang tập trung hóa hoạt động của mình để thu hút các nhà đầu tư.
the government is focused on corporatizing its enterprises.
Chính phủ đang tập trung vào việc tập trung hóa các doanh nghiệp của mình.
corporatizing can help streamline decision-making processes.
Việc tập trung hóa có thể giúp đơn giản hóa các quy trình ra quyết định.
she believes that corporatizing will enhance accountability.
Cô ấy tin rằng việc tập trung hóa sẽ nâng cao trách nhiệm giải trình.
corporatizing the project allowed for more flexibility.
Việc tập trung hóa dự án đã cho phép sự linh hoạt hơn.
they are exploring options for corporatizing their assets.
Họ đang khám phá các lựa chọn để tập trung hóa tài sản của họ.
corporatizing the initiative has made it more sustainable.
Việc tập trung hóa sáng kiến đã khiến nó trở nên bền vững hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay