| số nhiều | corpulences |
excessive corpulence
béo phì quá mức
corpulence issue
vấn đề về béo phì
corpulence levels
mức độ béo phì
corpulence reduction
giảm béo phì
corpulence concerns
các mối quan ngại về béo phì
corpulence epidemic
dịch bệnh béo phì
corpulence management
quản lý béo phì
corpulence statistics
thống kê về béo phì
corpulence risks
nguy cơ béo phì
corpulence assessment
đánh giá về béo phì
his corpulence made it difficult for him to fit into the airplane seat.
Sự thừa cân của anh ấy khiến anh ấy khó ngồi vừa vào ghế máy bay.
doctors often warn against the health risks associated with corpulence.
Các bác sĩ thường cảnh báo về những rủi ro sức khỏe liên quan đến béo phì.
her corpulence was a result of years of unhealthy eating habits.
Sự thừa cân của cô ấy là kết quả của nhiều năm thói quen ăn uống không lành mạnh.
many people struggle with corpulence due to sedentary lifestyles.
Nhiều người phải vật lộn với béo phì do lối sống ít vận động.
corpulence can lead to serious medical conditions like diabetes.
Béo phì có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như tiểu đường.
he decided to join a gym to combat his increasing corpulence.
Anh ấy quyết định tham gia phòng gym để chống lại sự thừa cân ngày càng tăng của mình.
society often stigmatizes individuals with corpulence.
Xã hội thường kỳ thị những người thừa cân.
diet and exercise are essential for managing corpulence.
Chế độ ăn uống và tập thể dục là điều cần thiết để kiểm soát béo phì.
she felt self-conscious about her corpulence at the beach.
Cô ấy cảm thấy tự ti về sự thừa cân của mình khi ở trên bãi biển.
reducing corpulence requires commitment and lifestyle changes.
Giảm cân thừa đòi hỏi sự cam kết và thay đổi lối sống.
excessive corpulence
béo phì quá mức
corpulence issue
vấn đề về béo phì
corpulence levels
mức độ béo phì
corpulence reduction
giảm béo phì
corpulence concerns
các mối quan ngại về béo phì
corpulence epidemic
dịch bệnh béo phì
corpulence management
quản lý béo phì
corpulence statistics
thống kê về béo phì
corpulence risks
nguy cơ béo phì
corpulence assessment
đánh giá về béo phì
his corpulence made it difficult for him to fit into the airplane seat.
Sự thừa cân của anh ấy khiến anh ấy khó ngồi vừa vào ghế máy bay.
doctors often warn against the health risks associated with corpulence.
Các bác sĩ thường cảnh báo về những rủi ro sức khỏe liên quan đến béo phì.
her corpulence was a result of years of unhealthy eating habits.
Sự thừa cân của cô ấy là kết quả của nhiều năm thói quen ăn uống không lành mạnh.
many people struggle with corpulence due to sedentary lifestyles.
Nhiều người phải vật lộn với béo phì do lối sống ít vận động.
corpulence can lead to serious medical conditions like diabetes.
Béo phì có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như tiểu đường.
he decided to join a gym to combat his increasing corpulence.
Anh ấy quyết định tham gia phòng gym để chống lại sự thừa cân ngày càng tăng của mình.
society often stigmatizes individuals with corpulence.
Xã hội thường kỳ thị những người thừa cân.
diet and exercise are essential for managing corpulence.
Chế độ ăn uống và tập thể dục là điều cần thiết để kiểm soát béo phì.
she felt self-conscious about her corpulence at the beach.
Cô ấy cảm thấy tự ti về sự thừa cân của mình khi ở trên bãi biển.
reducing corpulence requires commitment and lifestyle changes.
Giảm cân thừa đòi hỏi sự cam kết và thay đổi lối sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay