| số nhiều | plumpnesses |
plumpness of cheeks
sự đầy đặn của má
admiring plumpness
sự ngưỡng mộ vẻ đầy đặn
youthful plumpness
vẻ đầy đặn của tuổi trẻ
increased plumpness
sự đầy đặn tăng lên
plumpness contrasted
sự tương phản của vẻ đầy đặn
noted plumpness
vẻ đầy đặn đáng chú ý
plumpness revealed
vẻ đầy đặn được tiết lộ
exaggerated plumpness
vẻ đầy đặn cường điệu
plumpness described
vẻ đầy đặn được mô tả
inherent plumpness
vẻ đầy đặn vốn có
the baby's plumpness was a sign of good health.
Sự bụ bẫm của em bé là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she admired the plumpness of the peaches on the tree.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của những quả đào trên cây.
he noticed a slight plumpness in her cheeks.
Anh ấy nhận thấy một chút tròn trịa trên má cô ấy.
the artist captured the plumpness of the fruit in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự tròn trịa của trái cây trong bức tranh.
the chef aimed for a certain plumpness in the roasted chicken.
Đầu bếp hướng tới một độ tròn trịa nhất định của món gà nướng.
the child's plumpness made him look adorable.
Sự bụ bẫm của đứa trẻ khiến nó trông rất dễ thương.
she was self-conscious about her own plumpness.
Cô ấy cảm thấy tự ti về sự tròn trịa của chính mình.
the farmer praised the plumpness of his potatoes.
Người nông dân ca ngợi sự tròn trịa của những củ khoai tây của anh ấy.
the baker strived for plumpness in his bread rolls.
Thợ làm bánh cố gắng đạt được sự tròn trịa trong những chiếc bánh mì của mình.
the plumpness of the grapes indicated ripeness.
Sự tròn trịa của những quả nho cho thấy sự chín muồi.
he appreciated the plumpness of the cushions on the sofa.
Anh ấy đánh giá cao sự tròn trịa của những chiếc đệm trên ghế sofa.
plumpness of cheeks
sự đầy đặn của má
admiring plumpness
sự ngưỡng mộ vẻ đầy đặn
youthful plumpness
vẻ đầy đặn của tuổi trẻ
increased plumpness
sự đầy đặn tăng lên
plumpness contrasted
sự tương phản của vẻ đầy đặn
noted plumpness
vẻ đầy đặn đáng chú ý
plumpness revealed
vẻ đầy đặn được tiết lộ
exaggerated plumpness
vẻ đầy đặn cường điệu
plumpness described
vẻ đầy đặn được mô tả
inherent plumpness
vẻ đầy đặn vốn có
the baby's plumpness was a sign of good health.
Sự bụ bẫm của em bé là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she admired the plumpness of the peaches on the tree.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của những quả đào trên cây.
he noticed a slight plumpness in her cheeks.
Anh ấy nhận thấy một chút tròn trịa trên má cô ấy.
the artist captured the plumpness of the fruit in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự tròn trịa của trái cây trong bức tranh.
the chef aimed for a certain plumpness in the roasted chicken.
Đầu bếp hướng tới một độ tròn trịa nhất định của món gà nướng.
the child's plumpness made him look adorable.
Sự bụ bẫm của đứa trẻ khiến nó trông rất dễ thương.
she was self-conscious about her own plumpness.
Cô ấy cảm thấy tự ti về sự tròn trịa của chính mình.
the farmer praised the plumpness of his potatoes.
Người nông dân ca ngợi sự tròn trịa của những củ khoai tây của anh ấy.
the baker strived for plumpness in his bread rolls.
Thợ làm bánh cố gắng đạt được sự tròn trịa trong những chiếc bánh mì của mình.
the plumpness of the grapes indicated ripeness.
Sự tròn trịa của những quả nho cho thấy sự chín muồi.
he appreciated the plumpness of the cushions on the sofa.
Anh ấy đánh giá cao sự tròn trịa của những chiếc đệm trên ghế sofa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay