high correctability
Tính khả chính cao
low correctability
Tính khả chính thấp
improve correctability
Nâng cao tính khả chính
ensure correctability
Đảm bảo tính khả chính
test correctability
Thử nghiệm tính khả chính
measure correctability
Đo lường tính khả chính
correctability matters
Tính khả chính quan trọng
maintain correctability
Bảo trì tính khả chính
boost correctability
Tăng cường tính khả chính
maximize correctability
Tối đa hóa tính khả chính
high correctability
Tính khả chính cao
low correctability
Tính khả chính thấp
improve correctability
Nâng cao tính khả chính
ensure correctability
Đảm bảo tính khả chính
test correctability
Thử nghiệm tính khả chính
measure correctability
Đo lường tính khả chính
correctability matters
Tính khả chính quan trọng
maintain correctability
Bảo trì tính khả chính
boost correctability
Tăng cường tính khả chính
maximize correctability
Tối đa hóa tính khả chính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay