her incorrigibility
tính cách khó sửa của cô ấy
his incorrigibility
tính cách khó sửa của anh ấy
incorrigibility issue
vấn đề về sự khó sửa
incorrigibility problem
vấn đề về sự khó sửa
incorrigibility factor
yếu tố về sự khó sửa
incorrigibility trait
đặc điểm về sự khó sửa
incorrigibility behavior
hành vi khó sửa
incorrigibility assessment
đánh giá về sự khó sửa
incorrigibility tendency
xu hướng khó sửa
incorrigibility nature
bản chất khó sửa
his incorrigibility made it difficult for him to keep a job.
Tính không thể sửa đổi của anh ấy khiến anh ấy khó giữ được việc làm.
the teacher was frustrated by the students' incorrigibility.
Giáo viên cảm thấy thất vọng vì sự không thể sửa đổi của học sinh.
despite his incorrigibility, she loved him deeply.
Bất chấp sự không thể sửa đổi của anh ấy, cô ấy yêu anh ấy rất sâu sắc.
her incorrigibility was evident from a young age.
Sự không thể sửa đổi của cô ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
they tried to change his incorrigibility through counseling.
Họ đã cố gắng thay đổi sự không thể sửa đổi của anh ấy thông qua tư vấn.
incorrigibility can be a barrier to personal growth.
Sự không thể sửa đổi có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his incorrigibility often led to trouble with the law.
Sự không thể sửa đổi của anh ấy thường dẫn đến rắc rối với pháp luật.
they accepted his incorrigibility as part of who he was.
Họ chấp nhận sự không thể sửa đổi của anh ấy như một phần của con người anh ấy.
her incorrigibility was both charming and exasperating.
Sự không thể sửa đổi của cô ấy vừa quyến rũ vừa bực bội.
incorrigibility can sometimes be mistaken for confidence.
Sự không thể sửa đổi đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
her incorrigibility
tính cách khó sửa của cô ấy
his incorrigibility
tính cách khó sửa của anh ấy
incorrigibility issue
vấn đề về sự khó sửa
incorrigibility problem
vấn đề về sự khó sửa
incorrigibility factor
yếu tố về sự khó sửa
incorrigibility trait
đặc điểm về sự khó sửa
incorrigibility behavior
hành vi khó sửa
incorrigibility assessment
đánh giá về sự khó sửa
incorrigibility tendency
xu hướng khó sửa
incorrigibility nature
bản chất khó sửa
his incorrigibility made it difficult for him to keep a job.
Tính không thể sửa đổi của anh ấy khiến anh ấy khó giữ được việc làm.
the teacher was frustrated by the students' incorrigibility.
Giáo viên cảm thấy thất vọng vì sự không thể sửa đổi của học sinh.
despite his incorrigibility, she loved him deeply.
Bất chấp sự không thể sửa đổi của anh ấy, cô ấy yêu anh ấy rất sâu sắc.
her incorrigibility was evident from a young age.
Sự không thể sửa đổi của cô ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
they tried to change his incorrigibility through counseling.
Họ đã cố gắng thay đổi sự không thể sửa đổi của anh ấy thông qua tư vấn.
incorrigibility can be a barrier to personal growth.
Sự không thể sửa đổi có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.
his incorrigibility often led to trouble with the law.
Sự không thể sửa đổi của anh ấy thường dẫn đến rắc rối với pháp luật.
they accepted his incorrigibility as part of who he was.
Họ chấp nhận sự không thể sửa đổi của anh ấy như một phần của con người anh ấy.
her incorrigibility was both charming and exasperating.
Sự không thể sửa đổi của cô ấy vừa quyến rũ vừa bực bội.
incorrigibility can sometimes be mistaken for confidence.
Sự không thể sửa đổi đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay