correctible error
Lỗi có thể sửa được
correctible mistakes
Sai lầm có thể sửa được
correctible flaw
Khuyết điểm có thể sửa được
correctible defects
Khuyết tật có thể sửa được
correctible issue
Vấn đề có thể sửa được
correctible problems
Vấn đề có thể sửa được
correctible typo
Lỗi chính tả có thể sửa được
correctible typos
Lỗi chính tả có thể sửa được
correctible damage
Thiệt hại có thể sửa được
correctible weakness
Điểm yếu có thể sửa được
the error is correctible with a simple software update.
Lỗi này có thể sửa được bằng cách cập nhật phần mềm đơn giản.
this is a correctible mistake, so don’t panic.
Đây là một sai lầm có thể sửa được, vì vậy đừng hoảng loạn.
the data entry issue is correctible during quality control.
Vấn đề nhập dữ liệu có thể sửa được trong quá trình kiểm soát chất lượng.
her spelling problems are correctible through regular practice.
Các vấn đề chính tả của cô ấy có thể sửa được thông qua luyện tập thường xuyên.
the defect seems correctible without replacing the entire part.
Lỗi này dường như có thể sửa được mà không cần thay thế toàn bộ bộ phận.
the judge considered the violation correctible with training.
Tòa án xem xét rằng vi phạm này có thể sửa được thông qua đào tạo.
the alignment is correctible by adjusting the mounting bracket.
Việc căn chỉnh có thể sửa được bằng cách điều chỉnh giá đỡ.
most formatting glitches are correctible in the final proof.
Đa số các lỗi định dạng có thể sửa được trong bản in cuối cùng.
the accountant flagged a correctible discrepancy in the ledger.
Kế toán đã đánh dấu một sự chênh lệch có thể sửa được trong sổ kế toán.
the interview feedback highlighted correctible habits, not fatal flaws.
Phản hồi phỏng vấn đã nhấn mạnh vào những thói quen có thể sửa được, chứ không phải là những lỗi nghiêm trọng.
these minor calibration errors are correctible on site.
Các lỗi hiệu chuẩn nhỏ này có thể sửa được tại hiện trường.
correctible error
Lỗi có thể sửa được
correctible mistakes
Sai lầm có thể sửa được
correctible flaw
Khuyết điểm có thể sửa được
correctible defects
Khuyết tật có thể sửa được
correctible issue
Vấn đề có thể sửa được
correctible problems
Vấn đề có thể sửa được
correctible typo
Lỗi chính tả có thể sửa được
correctible typos
Lỗi chính tả có thể sửa được
correctible damage
Thiệt hại có thể sửa được
correctible weakness
Điểm yếu có thể sửa được
the error is correctible with a simple software update.
Lỗi này có thể sửa được bằng cách cập nhật phần mềm đơn giản.
this is a correctible mistake, so don’t panic.
Đây là một sai lầm có thể sửa được, vì vậy đừng hoảng loạn.
the data entry issue is correctible during quality control.
Vấn đề nhập dữ liệu có thể sửa được trong quá trình kiểm soát chất lượng.
her spelling problems are correctible through regular practice.
Các vấn đề chính tả của cô ấy có thể sửa được thông qua luyện tập thường xuyên.
the defect seems correctible without replacing the entire part.
Lỗi này dường như có thể sửa được mà không cần thay thế toàn bộ bộ phận.
the judge considered the violation correctible with training.
Tòa án xem xét rằng vi phạm này có thể sửa được thông qua đào tạo.
the alignment is correctible by adjusting the mounting bracket.
Việc căn chỉnh có thể sửa được bằng cách điều chỉnh giá đỡ.
most formatting glitches are correctible in the final proof.
Đa số các lỗi định dạng có thể sửa được trong bản in cuối cùng.
the accountant flagged a correctible discrepancy in the ledger.
Kế toán đã đánh dấu một sự chênh lệch có thể sửa được trong sổ kế toán.
the interview feedback highlighted correctible habits, not fatal flaws.
Phản hồi phỏng vấn đã nhấn mạnh vào những thói quen có thể sửa được, chứ không phải là những lỗi nghiêm trọng.
these minor calibration errors are correctible on site.
Các lỗi hiệu chuẩn nhỏ này có thể sửa được tại hiện trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay