curable

[Mỹ]/'kjʊərəb(ə)l/
[Anh]/'kjʊrəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng được chữa trị; có khả năng được sửa chữa; có khả năng được chữa lành.

Câu ví dụ

Tuberculosis is a curable disease.

Bệnh lao là một bệnh có thể chữa khỏi.

The applications thereof in UV curable coatings and photolitho inks are reviewed.

Các ứng dụng của chúng trong lớp phủ có thể chữa khỏi bằng UV và mực in khắc quang được đánh giá.

OBJECTIVE:To explore the radiopharmaceutical dose according to the curable duration for different size tumor in the tumor therapy with 90Y nuclide.

MỤC TIÊU: Nghiên cứu liều lượng thuốc phóng xạ hạt nhân theo thời gian điều trị có thể chữa khỏi cho các kích thước khối u khác nhau trong liệu pháp điều trị khối u với hạt nhân 90Y.

Many diseases are curable with proper treatment.

Nhiều bệnh có thể chữa khỏi với điều trị thích hợp.

Early detection is key to curable cancer.

Phát hiện sớm là yếu tố then chốt để ung thư có thể chữa khỏi.

The doctor assured the patient that the infection was curable.

Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng nhiễm trùng có thể chữa khỏi.

Some mental health disorders are curable with therapy.

Một số rối loạn sức khỏe tâm thần có thể chữa khỏi bằng liệu pháp.

The disease is curable if caught in its early stages.

Bệnh có thể chữa khỏi nếu phát hiện ở giai đoạn đầu.

Proper medication and rest can make a curable illness go away.

Thuốc men và nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp một bệnh có thể chữa khỏi biến mất.

With advancements in medical technology, more diseases are becoming curable.

Với những tiến bộ trong công nghệ y tế, ngày càng có nhiều bệnh trở nên có thể chữa khỏi.

A positive attitude is important when facing a curable condition.

Một thái độ tích cực là quan trọng khi đối mặt với một tình trạng có thể chữa khỏi.

The doctor explained that the virus was curable with antiviral medication.

Bác sĩ giải thích rằng virus có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng virus.

Regular exercise and a healthy diet can help prevent curable diseases.

Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa các bệnh có thể chữa khỏi.

Ví dụ thực tế

The good news is malaria is preventable and curable.

Tin tốt là bệnh sốt rét có thể phòng ngừa và chữa khỏi.

Nguồn: VOA Daily Standard April 2018 Collection

When melanoma is caught early, it's almost always curable.

Khi ung thư da đen được phát hiện sớm, nó hầu như luôn luôn có thể chữa khỏi.

Nguồn: CNN Selected May 2016 Collection

Treatment is mainly aimed to stop the progression of Kaposi's sarcoma, as the disease is not curable.

Việc điều trị chủ yếu nhằm mục đích ngăn chặn sự tiến triển của u mềm Kaposi, vì bệnh không thể chữa khỏi.

Nguồn: Osmosis - Cardiovascular

It is preventable and curable, if people can get access to the right medicine.

Nó có thể phòng ngừa và chữa khỏi, nếu mọi người có thể tiếp cận với loại thuốc phù hợp.

Nguồn: World Holidays

Polio can be prevented by vaccines, but it is not curable once someone is infected.

Bệnh bại liệt có thể được phòng ngừa bằng vắc-xin, nhưng nó không thể chữa khỏi sau khi ai đó đã bị nhiễm bệnh.

Nguồn: VOA Daily Standard October 2020 Collection

Since cerebral palsy involves a permanent abnormality to the brain's structure, it's not curable, but that doesn't mean it's not treatable.

Vì chứng co cứng não liên quan đến một bất thường vĩnh viễn của cấu trúc não, nên nó không thể chữa khỏi, nhưng điều đó không có nghĩa là nó không thể điều trị được.

Nguồn: Osmosis - Nerve

Spencer said, " Drug-resistant TB is curable, but alarmingly, cases are on the rise for the first time in years."

Spencer nói, “Bệnh lao kháng thuốc có thể chữa khỏi, nhưng đáng báo động, số ca bệnh đang gia tăng sau nhiều năm.”

Nguồn: VOA Special December 2022 Collection

It was a distress period. Manageable issues, curable issues.

Đó là một giai đoạn khó khăn. Các vấn đề có thể quản lý được, các vấn đề có thể chữa khỏi được.

Nguồn: PBS Business Interview Series

First of all, let me say this to you: Stuttering is curable.

Trước hết, tôi muốn nói với bạn điều này: Cúm ngọng có thể chữa khỏi.

Nguồn: Hey Steven

It viewed mental illness as an irreversible condition, almost like a personality trait, rather than a curable illness.

Nó coi bệnh tâm thần là một tình trạng không thể đảo ngược, gần như là một đặc điểm tính cách, hơn là một bệnh có thể chữa khỏi.

Nguồn: Psychology Crash Course

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay