corroding

[Mỹ]/[ˈkɒrəʊdɪŋ]/
[Anh]/[ˈkɔːroʊdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Phá hủy dần dần bằng phản ứng hóa học, đặc biệt là quá trình oxy hóa; Xói mòn hoặc làm suy yếu dần dần.
adj. Bị ăn mòn; đang bị ăn mòn.
Word Forms
số nhiềucorrodings

Cụm từ & Cách kết hợp

corroding metal

kim loại bị ăn mòn

corroding influence

Vietnamese_translation

corroding acid

axit ăn mòn

corroding away

Vietnamese_translation

corroded pipes

ống bị ăn mòn

corroding structure

Vietnamese_translation

corroding effects

hiệu ứng ăn mòn

corroding slowly

ăn mòn chậm

corroding infrastructure

Vietnamese_translation

corroding relationship

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old metal bridge was slowly corroding due to the salty air.

Cây cầu kim loại cũ đang bị ăn mòn chậm chạp do không khí mặn.

acid rain is a major factor in corroding stone buildings.

Mưa axit là một yếu tố lớn gây ra sự ăn mòn các tòa nhà bằng đá.

we need to apply a protective coating to prevent the pipes from corroding.

Chúng ta cần áp dụng lớp phủ bảo vệ để ngăn các đường ống bị ăn mòn.

the corroding hull of the ship posed a significant safety risk.

Thân tàu bị ăn mòn của con tàu gây ra một rủi ro đáng kể về an toàn.

the chemicals used in the process were actively corroding the equipment.

Những hóa chất được sử dụng trong quá trình này đang tích cực ăn mòn thiết bị.

the corroding infrastructure requires urgent repair and replacement.

Cơ sở hạ tầng bị ăn mòn đòi hỏi sửa chữa và thay thế khẩn cấp.

exposure to moisture accelerates the rate of corroding metal.

Tiếp xúc với hơi ẩm làm tăng tốc độ ăn mòn kim loại.

the corroding remains of the ancient statue were carefully preserved.

Những tàn tích bị ăn mòn của bức tượng cổ được bảo quản cẩn thận.

regular inspections can help identify areas prone to corroding.

Kiểm tra thường xuyên có thể giúp xác định các khu vực dễ bị ăn mòn.

the corroding effect of the soil damaged the underground cables.

Tác động ăn mòn của đất đã làm hỏng cáp ngầm.

we used a rust inhibitor to slow the corroding process.

Chúng tôi đã sử dụng chất ức chế gỉ để làm chậm quá trình ăn mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay