his corrosively sarcastic remarks left the entire room feeling uncomfortable.
những lời nói chua chát, mỉa mai của anh ấy khiến toàn bộ phòng cảm thấy không thoải mái.
the critic delivered a corrosively critical review that destroyed the play's reputation.
nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá gay gắt, chua chát đã phá hủy danh tiếng của vở kịch.
she possesses a corrosively ironic sense of humor that cuts through pretense.
anh ấy có một cảm giác hài hước đầy châm biếm, sắc sảo cắt xuyên qua sự giả tạo.
the documentary presented a corrosively cynical view of political systems.
phim tài liệu trình bày một quan điểm hoài nghi, chua chát về các hệ thống chính trị.
his corrosively pessimistic outlook prevented him from seizing opportunities.
quan điểm bi quan, chua chát của anh ấy đã ngăn cản anh ta nắm bắt cơ hội.
the columnist writes with a corrosively witty style that challenges readers.
nhà báo viết với phong cách sắc sảo, chua chát thách thức độc giả.
the movie features a villain with a corrosively acidic personality.
phim có một nhân vật phản diện với tính cách chua chát, axit.
the debate turned corrosively hostile when personal attacks began.
cuộc tranh luận trở nên gay gắt, thù địch khi các cuộc tấn công cá nhân bắt đầu.
her corrosively undermining comments created tension among team members.
các nhận xét của cô ấy đầy chua chát, hạ thấp đã tạo ra căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.
the professor's corrosively analytical approach revealed flaws in the theory.
phương pháp phân tích chua chát của giáo sư đã phơi bày những khiếm khuyết trong lý thuyết.
he delivered the speech with corrosively sharp rhetoric that offended many.
anh ấy đã phát biểu với lập luận sắc sảo, chua chát đã làm tổn thương nhiều người.
the novel explores corrosively dark themes about human nature.
tiểu thuyết khám phá những chủ đề tối tăm, chua chát về bản chất con người.
his corrosively sarcastic remarks left the entire room feeling uncomfortable.
những lời nói chua chát, mỉa mai của anh ấy khiến toàn bộ phòng cảm thấy không thoải mái.
the critic delivered a corrosively critical review that destroyed the play's reputation.
nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá gay gắt, chua chát đã phá hủy danh tiếng của vở kịch.
she possesses a corrosively ironic sense of humor that cuts through pretense.
anh ấy có một cảm giác hài hước đầy châm biếm, sắc sảo cắt xuyên qua sự giả tạo.
the documentary presented a corrosively cynical view of political systems.
phim tài liệu trình bày một quan điểm hoài nghi, chua chát về các hệ thống chính trị.
his corrosively pessimistic outlook prevented him from seizing opportunities.
quan điểm bi quan, chua chát của anh ấy đã ngăn cản anh ta nắm bắt cơ hội.
the columnist writes with a corrosively witty style that challenges readers.
nhà báo viết với phong cách sắc sảo, chua chát thách thức độc giả.
the movie features a villain with a corrosively acidic personality.
phim có một nhân vật phản diện với tính cách chua chát, axit.
the debate turned corrosively hostile when personal attacks began.
cuộc tranh luận trở nên gay gắt, thù địch khi các cuộc tấn công cá nhân bắt đầu.
her corrosively undermining comments created tension among team members.
các nhận xét của cô ấy đầy chua chát, hạ thấp đã tạo ra căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.
the professor's corrosively analytical approach revealed flaws in the theory.
phương pháp phân tích chua chát của giáo sư đã phơi bày những khiếm khuyết trong lý thuyết.
he delivered the speech with corrosively sharp rhetoric that offended many.
anh ấy đã phát biểu với lập luận sắc sảo, chua chát đã làm tổn thương nhiều người.
the novel explores corrosively dark themes about human nature.
tiểu thuyết khám phá những chủ đề tối tăm, chua chát về bản chất con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay