benevolently

[Mỹ]/bi'nevələntli/
[Anh]/bɪˈn ɛvələntlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tốt bụng và từ thiện; thể hiện thiện chí.

Cụm từ & Cách kết hợp

act benevolently

hành động tốt bụng

behave benevolently

hành xử tốt bụng

treat others benevolently

đối xử tốt bụng với người khác

Câu ví dụ

She looked on benevolently.

Cô ấy nhìn bằng ánh mắt nhân từ.

The teacher benevolently helped the students with their homework.

Người giáo viên đã giúp đỡ học sinh làm bài tập một cách nhân từ.

She smiled benevolently at the young children playing in the park.

Cô ấy mỉm cười nhân từ với những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.

The king ruled his kingdom benevolently, earning the love of his people.

Nhà vua trị vì vương quốc của mình một cách nhân từ, giành được sự yêu mến của người dân.

The charity organization works benevolently to help those in need.

Tổ chức từ thiện hoạt động nhân từ để giúp đỡ những người đang cần giúp đỡ.

The elderly lady benevolently donated her time to volunteer at the local shelter.

Người phụ nữ lớn tuổi đã nhân từ quyên góp thời gian của mình để làm tình nguyện tại trung tâm hỗ trợ địa phương.

He looked at the situation benevolently, choosing to forgive rather than seek revenge.

Anh ta nhìn vào tình huống một cách nhân từ, chọn tha thứ thay vì tìm cách trả thù.

The judge smiled benevolently as he handed down a light sentence to the remorseful defendant.

Thẩm phán mỉm cười nhân từ khi tuyên án nhẹ cho bị cáo hối hận.

The wealthy philanthropist benevolently donated a large sum of money to the local hospital.

Người làm từ thiện giàu có đã nhân từ quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện địa phương.

The queen treated her subjects benevolently, always listening to their needs and concerns.

Nữ hoàng đối xử với thần dân của mình một cách nhân từ, luôn lắng nghe những nhu cầu và mối quan tâm của họ.

The kind-hearted neighbor benevolently offered to help with the chores when she saw the family struggling.

Người hàng xóm tốt bụng nhân từ đề nghị giúp đỡ việc nhà khi cô ấy thấy gia đình đang gặp khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay