cosa nostra
cosa nostra
la cosa
la cosa
cosa buona
cosa buona
ogni cosa
ogni cosa
una cosa
una cosa
cosa rara
cosa rara
prima cosa
prima cosa
ultima cosa
ultima cosa
cosa importante
cosa importante
i need to buy a few things for the party tonight.
Tôi cần mua một vài thứ cho bữa tiệc tối nay.
first things first, let's prioritize the most urgent tasks.
Trước tiên và quan trọng nhất, hãy ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng nhất.
among other things, we discussed the new marketing strategy.
Trong số những điều khác, chúng tôi đã thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
it is just one of those things that happens in life.
Đó chỉ là một trong những điều xảy ra trong cuộc sống.
for one thing, the price is too high for our budget.
Một điều là giá quá cao so với ngân sách của chúng tôi.
all things considered, the project was a huge success.
Xét mọi thứ, dự án đã đạt được thành công lớn.
we have many things in common, like music and movies.
Chúng tôi có rất nhiều điều chung, như âm nhạc và phim ảnh.
please make sure to pack the necessary things for the trip.
Vui lòng đảm bảo bạn đã chuẩn bị những thứ cần thiết cho chuyến đi.
the most important thing is to remain calm under pressure.
Điều quan trọng nhất là phải giữ bình tĩnh dưới áp lực.
she always takes care of things efficiently and professionally.
Cô ấy luôn xử lý mọi thứ một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
we can talk about things in detail at the meeting.
Chúng ta có thể nói về mọi thứ chi tiết hơn tại cuộc họp.
doing things in a different way can yield better results.
Làm việc theo một cách khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
how are things going with your new job assignment?
Việc sắp xếp công việc mới của bạn thế nào rồi?
cosa nostra
cosa nostra
la cosa
la cosa
cosa buona
cosa buona
ogni cosa
ogni cosa
una cosa
una cosa
cosa rara
cosa rara
prima cosa
prima cosa
ultima cosa
ultima cosa
cosa importante
cosa importante
i need to buy a few things for the party tonight.
Tôi cần mua một vài thứ cho bữa tiệc tối nay.
first things first, let's prioritize the most urgent tasks.
Trước tiên và quan trọng nhất, hãy ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng nhất.
among other things, we discussed the new marketing strategy.
Trong số những điều khác, chúng tôi đã thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
it is just one of those things that happens in life.
Đó chỉ là một trong những điều xảy ra trong cuộc sống.
for one thing, the price is too high for our budget.
Một điều là giá quá cao so với ngân sách của chúng tôi.
all things considered, the project was a huge success.
Xét mọi thứ, dự án đã đạt được thành công lớn.
we have many things in common, like music and movies.
Chúng tôi có rất nhiều điều chung, như âm nhạc và phim ảnh.
please make sure to pack the necessary things for the trip.
Vui lòng đảm bảo bạn đã chuẩn bị những thứ cần thiết cho chuyến đi.
the most important thing is to remain calm under pressure.
Điều quan trọng nhất là phải giữ bình tĩnh dưới áp lực.
she always takes care of things efficiently and professionally.
Cô ấy luôn xử lý mọi thứ một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
we can talk about things in detail at the meeting.
Chúng ta có thể nói về mọi thứ chi tiết hơn tại cuộc họp.
doing things in a different way can yield better results.
Làm việc theo một cách khác có thể mang lại kết quả tốt hơn.
how are things going with your new job assignment?
Việc sắp xếp công việc mới của bạn thế nào rồi?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay