live cosmopolitanly
sinh hoạt theo phong cách quốc tế
act cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
think cosmopolitanly
suy nghĩ theo phong cách quốc tế
behave cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
acting cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
living cosmopolitanly
sống theo phong cách quốc tế
have lived cosmopolitanly
đã sống theo phong cách quốc tế
thinking cosmopolitanly
suy nghĩ theo phong cách quốc tế
behaving cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
be cosmopolitanly aware
có nhận thức quốc tế
she lives cosmopolitanly, embracing diverse cultures wherever she travels.
Cô sống theo phong cách quốc tế, đón nhận các nền văn hóa đa dạng ở bất cứ nơi nào cô đi.
he dresses cosmopolitanly, mixing patterns and fabrics from around the world.
Anh mặc theo phong cách quốc tế, kết hợp các họa tiết và chất liệu từ khắp nơi trên thế giới.
we dined cosmopolitanly, sampling dishes from italian, thai, and mexican cuisines.
Chúng tôi ăn uống theo phong cách quốc tế, thưởng thức các món ăn từ ẩm thực Ý, Thái và Mễ Tây Cơ.
the city’s cafés serve coffee cosmopolitanly, offering beans from ethiopia, colombia, and brazil.
Các quán cà phê của thành phố phục vụ cà phê theo phong cách quốc tế, cung cấp các loại hạt cà phê từ Ethiopia, Colombia và Brazil.
they celebrate festivals cosmopolitanly, blending traditions from asia, africa, and europe.
Họ tổ chức lễ hội theo phong cách quốc tế, kết hợp các truyền thống từ châu Á, châu Phi và châu Âu.
she studies cosmopolitanly, taking courses in literature, art, and philosophy across continents.
Cô học tập theo phong cách quốc tế, tham gia các khóa học về văn học, nghệ thuật và triết học trên khắp các châu lục.
he works cosmopolitanly, collaborating with teams in tokyo, new york, and lagos.
Anh làm việc theo phong cách quốc tế, hợp tác với các nhóm ở Tokyo, New York và Lagos.
the boutique sells accessories cosmopolitanly, featuring designers from paris, mumbai, and seoul.
Cửa hàng bán phụ kiện theo phong cách quốc tế, trưng bày các nhà thiết kế đến từ Paris, Mumbai và Seoul.
she thinks cosmopolitanly, questioning norms and seeking global perspectives.
Cô suy nghĩ theo phong cách quốc tế, đặt câu hỏi về các chuẩn mực và tìm kiếm góc nhìn toàn cầu.
he travels cosmopolitanly, seeking authentic experiences beyond tourist traps.
Anh du lịch theo phong cách quốc tế, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực ngoài các điểm du lịch nổi tiếng.
they network cosmopolitanly, building connections at conferences in berlin, são paulo, and sydney.
Họ kết nối theo phong cách quốc tế, xây dựng mối quan hệ tại các hội nghị ở Berlin, São Paulo và Sydney.
she reads cosmopolitanly, choosing novels in translation from diverse authors.
Cô đọc theo phong cách quốc tế, chọn các tiểu thuyết được dịch thuật từ các tác giả đa dạng.
live cosmopolitanly
sinh hoạt theo phong cách quốc tế
act cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
think cosmopolitanly
suy nghĩ theo phong cách quốc tế
behave cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
acting cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
living cosmopolitanly
sống theo phong cách quốc tế
have lived cosmopolitanly
đã sống theo phong cách quốc tế
thinking cosmopolitanly
suy nghĩ theo phong cách quốc tế
behaving cosmopolitanly
hành xử theo phong cách quốc tế
be cosmopolitanly aware
có nhận thức quốc tế
she lives cosmopolitanly, embracing diverse cultures wherever she travels.
Cô sống theo phong cách quốc tế, đón nhận các nền văn hóa đa dạng ở bất cứ nơi nào cô đi.
he dresses cosmopolitanly, mixing patterns and fabrics from around the world.
Anh mặc theo phong cách quốc tế, kết hợp các họa tiết và chất liệu từ khắp nơi trên thế giới.
we dined cosmopolitanly, sampling dishes from italian, thai, and mexican cuisines.
Chúng tôi ăn uống theo phong cách quốc tế, thưởng thức các món ăn từ ẩm thực Ý, Thái và Mễ Tây Cơ.
the city’s cafés serve coffee cosmopolitanly, offering beans from ethiopia, colombia, and brazil.
Các quán cà phê của thành phố phục vụ cà phê theo phong cách quốc tế, cung cấp các loại hạt cà phê từ Ethiopia, Colombia và Brazil.
they celebrate festivals cosmopolitanly, blending traditions from asia, africa, and europe.
Họ tổ chức lễ hội theo phong cách quốc tế, kết hợp các truyền thống từ châu Á, châu Phi và châu Âu.
she studies cosmopolitanly, taking courses in literature, art, and philosophy across continents.
Cô học tập theo phong cách quốc tế, tham gia các khóa học về văn học, nghệ thuật và triết học trên khắp các châu lục.
he works cosmopolitanly, collaborating with teams in tokyo, new york, and lagos.
Anh làm việc theo phong cách quốc tế, hợp tác với các nhóm ở Tokyo, New York và Lagos.
the boutique sells accessories cosmopolitanly, featuring designers from paris, mumbai, and seoul.
Cửa hàng bán phụ kiện theo phong cách quốc tế, trưng bày các nhà thiết kế đến từ Paris, Mumbai và Seoul.
she thinks cosmopolitanly, questioning norms and seeking global perspectives.
Cô suy nghĩ theo phong cách quốc tế, đặt câu hỏi về các chuẩn mực và tìm kiếm góc nhìn toàn cầu.
he travels cosmopolitanly, seeking authentic experiences beyond tourist traps.
Anh du lịch theo phong cách quốc tế, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực ngoài các điểm du lịch nổi tiếng.
they network cosmopolitanly, building connections at conferences in berlin, são paulo, and sydney.
Họ kết nối theo phong cách quốc tế, xây dựng mối quan hệ tại các hội nghị ở Berlin, São Paulo và Sydney.
she reads cosmopolitanly, choosing novels in translation from diverse authors.
Cô đọc theo phong cách quốc tế, chọn các tiểu thuyết được dịch thuật từ các tác giả đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay