| số nhiều | costlinesses |
high costliness
mức chi phí cao
costliness of living
chi phí sinh hoạt cao
costliness of goods
mức giá hàng hóa cao
costliness issue
vấn đề chi phí cao
costliness factor
yếu tố chi phí cao
costliness concern
lo ngại về chi phí cao
costliness impact
tác động của chi phí cao
costliness analysis
phân tích chi phí cao
costliness reduction
giảm chi phí cao
costliness assessment
đánh giá chi phí cao
the costliness of luxury items often deters many consumers.
Sự đắt đỏ của các mặt hàng xa xỉ thường khiến nhiều người tiêu dùng chùn bước.
costliness is not always an indicator of quality.
Sự đắt đỏ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của chất lượng.
many people are unaware of the costliness of their habits.
Nhiều người không nhận thức được sự đắt đỏ của thói quen của họ.
the costliness of living in urban areas is rising.
Sự đắt đỏ của cuộc sống ở các khu vực đô thị đang tăng lên.
costliness can be a barrier to education for some students.
Sự đắt đỏ có thể là rào cản đối với giáo dục của một số học sinh.
she was surprised by the costliness of the restaurant's menu.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự đắt đỏ của thực đơn nhà hàng.
the costliness of healthcare is a major concern for families.
Sự đắt đỏ của dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn đối với các gia đình.
costliness often leads to a search for cheaper alternatives.
Sự đắt đỏ thường dẫn đến việc tìm kiếm các lựa chọn thay thế rẻ hơn.
investors are wary of the costliness of certain assets.
Các nhà đầu tư thận trọng với sự đắt đỏ của một số tài sản.
the costliness of repairs can be overwhelming for homeowners.
Sự đắt đỏ của việc sửa chữa có thể quá sức đối với chủ nhà.
high costliness
mức chi phí cao
costliness of living
chi phí sinh hoạt cao
costliness of goods
mức giá hàng hóa cao
costliness issue
vấn đề chi phí cao
costliness factor
yếu tố chi phí cao
costliness concern
lo ngại về chi phí cao
costliness impact
tác động của chi phí cao
costliness analysis
phân tích chi phí cao
costliness reduction
giảm chi phí cao
costliness assessment
đánh giá chi phí cao
the costliness of luxury items often deters many consumers.
Sự đắt đỏ của các mặt hàng xa xỉ thường khiến nhiều người tiêu dùng chùn bước.
costliness is not always an indicator of quality.
Sự đắt đỏ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của chất lượng.
many people are unaware of the costliness of their habits.
Nhiều người không nhận thức được sự đắt đỏ của thói quen của họ.
the costliness of living in urban areas is rising.
Sự đắt đỏ của cuộc sống ở các khu vực đô thị đang tăng lên.
costliness can be a barrier to education for some students.
Sự đắt đỏ có thể là rào cản đối với giáo dục của một số học sinh.
she was surprised by the costliness of the restaurant's menu.
Cô ấy ngạc nhiên trước sự đắt đỏ của thực đơn nhà hàng.
the costliness of healthcare is a major concern for families.
Sự đắt đỏ của dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn đối với các gia đình.
costliness often leads to a search for cheaper alternatives.
Sự đắt đỏ thường dẫn đến việc tìm kiếm các lựa chọn thay thế rẻ hơn.
investors are wary of the costliness of certain assets.
Các nhà đầu tư thận trọng với sự đắt đỏ của một số tài sản.
the costliness of repairs can be overwhelming for homeowners.
Sự đắt đỏ của việc sửa chữa có thể quá sức đối với chủ nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay