affordability

[Mỹ]/əˌfɔːdəˈbɪləti/
[Anh]/əˌfɔːrdəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng chi trả cho một thứ; khả năng có thể được chi trả; khả năng mua sắm.

Câu ví dụ

ensure affordability for all

đảm bảo khả năng chi trả cho tất cả

affordability for low-income families

khả năng chi trả cho các gia đình có thu nhập thấp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay