cougar

[Mỹ]/ˈkuːɡə/
[Anh]/ˈkuɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con mèo hoang lớn có nguồn gốc từ châu Mỹ; một con cái trưởng thành của loài này
Word Forms
số nhiềucougars

Cụm từ & Cách kết hợp

cougar town

thị trấn cougar

cougar attack

cuộc tấn công của cougar

cougar sighting

nhìn thấy cougar

cougar hunting

săn bắt cougar

cougar population

dân số cougar

cougar behavior

hành vi của cougar

cougar habitat

môi trường sống của cougar

cougar conservation

bảo tồn cougar

cougar facts

sự thật về cougar

cougar rescue

cứu hộ cougar

Câu ví dụ

the cougar is a solitary animal.

con báo lui là một loài động vật sống đơn độc.

many people are fascinated by the cougar's agility.

nhiều người bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của báo lui.

the cougar's habitat ranges from forests to mountains.

môi trường sống của báo lui trải dài từ rừng đến núi.

cougars are known for their powerful build.

báo lui nổi tiếng với thân hình mạnh mẽ.

in some regions, the cougar is considered a top predator.

ở một số khu vực, báo lui được coi là loài động vật săn mồi đỉnh cao.

cougar sightings have increased in urban areas.

số lượng nhìn thấy báo lui đã tăng lên ở các khu vực đô thị.

the cougar's diet mainly consists of deer.

chế độ ăn của báo lui chủ yếu bao gồm hươu.

cougars are also known as mountain lions.

báo lui cũng được gọi là sư tử núi.

conservation efforts are important for the cougar population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể báo lui.

many myths surround the mysterious cougar.

nhiều truyền thuyết bao quanh báo lui bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay