| số nhiều | cougars |
cougar town
thị trấn cougar
cougar attack
cuộc tấn công của cougar
cougar sighting
nhìn thấy cougar
cougar hunting
săn bắt cougar
cougar population
dân số cougar
cougar behavior
hành vi của cougar
cougar habitat
môi trường sống của cougar
cougar conservation
bảo tồn cougar
cougar facts
sự thật về cougar
cougar rescue
cứu hộ cougar
the cougar is a solitary animal.
con báo lui là một loài động vật sống đơn độc.
many people are fascinated by the cougar's agility.
nhiều người bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của báo lui.
the cougar's habitat ranges from forests to mountains.
môi trường sống của báo lui trải dài từ rừng đến núi.
cougars are known for their powerful build.
báo lui nổi tiếng với thân hình mạnh mẽ.
in some regions, the cougar is considered a top predator.
ở một số khu vực, báo lui được coi là loài động vật săn mồi đỉnh cao.
cougar sightings have increased in urban areas.
số lượng nhìn thấy báo lui đã tăng lên ở các khu vực đô thị.
the cougar's diet mainly consists of deer.
chế độ ăn của báo lui chủ yếu bao gồm hươu.
cougars are also known as mountain lions.
báo lui cũng được gọi là sư tử núi.
conservation efforts are important for the cougar population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể báo lui.
many myths surround the mysterious cougar.
nhiều truyền thuyết bao quanh báo lui bí ẩn.
cougar town
thị trấn cougar
cougar attack
cuộc tấn công của cougar
cougar sighting
nhìn thấy cougar
cougar hunting
săn bắt cougar
cougar population
dân số cougar
cougar behavior
hành vi của cougar
cougar habitat
môi trường sống của cougar
cougar conservation
bảo tồn cougar
cougar facts
sự thật về cougar
cougar rescue
cứu hộ cougar
the cougar is a solitary animal.
con báo lui là một loài động vật sống đơn độc.
many people are fascinated by the cougar's agility.
nhiều người bị ấn tượng bởi sự nhanh nhẹn của báo lui.
the cougar's habitat ranges from forests to mountains.
môi trường sống của báo lui trải dài từ rừng đến núi.
cougars are known for their powerful build.
báo lui nổi tiếng với thân hình mạnh mẽ.
in some regions, the cougar is considered a top predator.
ở một số khu vực, báo lui được coi là loài động vật săn mồi đỉnh cao.
cougar sightings have increased in urban areas.
số lượng nhìn thấy báo lui đã tăng lên ở các khu vực đô thị.
the cougar's diet mainly consists of deer.
chế độ ăn của báo lui chủ yếu bao gồm hươu.
cougars are also known as mountain lions.
báo lui cũng được gọi là sư tử núi.
conservation efforts are important for the cougar population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể báo lui.
many myths surround the mysterious cougar.
nhiều truyền thuyết bao quanh báo lui bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay