counselee

[Mỹ]/ˌkaʊn.səˈliː/
[Anh]/ˌkaʊn.səˈliː/

Dịch

n. người nhận lời khuyên hoặc tư vấn

Cụm từ & Cách kết hợp

counselee feedback

phản hồi của người được tư vấn

counselee support

hỗ trợ của người được tư vấn

counselee progress

tiến trình của người được tư vấn

counselee goals

mục tiêu của người được tư vấn

counselee needs

nhu cầu của người được tư vấn

counselee session

buổi tư vấn của người được tư vấn

counselee relationship

mối quan hệ của người được tư vấn

counselee issues

các vấn đề của người được tư vấn

counselee insights

những hiểu biết của người được tư vấn

counselee outcomes

kết quả của người được tư vấn

Câu ví dụ

the counselee expressed their concerns about the future.

Người được tư vấn bày tỏ những lo ngại về tương lai.

it is important for the counselee to feel comfortable during the session.

Điều quan trọng là người được tư vấn cảm thấy thoải mái trong suốt buổi tư vấn.

the counselor provided resources for the counselee to explore.

Nhà tư vấn cung cấp các nguồn lực để người được tư vấn khám phá.

listening to the counselee's story is crucial for understanding their needs.

Lắng nghe câu chuyện của người được tư vấn là rất quan trọng để hiểu rõ nhu cầu của họ.

the counselee was encouraged to set achievable goals.

Người được tư vấn được khuyến khích đặt ra những mục tiêu có thể đạt được.

building trust with the counselee is essential for effective counseling.

Xây dựng lòng tin với người được tư vấn là điều cần thiết cho việc tư vấn hiệu quả.

the counselee shared their feelings openly during the session.

Người được tư vấn chia sẻ cảm xúc của họ một cách cởi mở trong suốt buổi tư vấn.

feedback from the counselee helps improve the counseling process.

Phản hồi từ người được tư vấn giúp cải thiện quy trình tư vấn.

it's vital for the counselee to recognize their strengths.

Điều quan trọng là người được tư vấn nhận ra những điểm mạnh của họ.

the counselee's progress was reviewed at the end of the session.

Sự tiến bộ của người được tư vấn đã được xem xét vào cuối buổi tư vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay