mentee feedback
phản hồi của người học việc
mentee relationship
mối quan hệ người học việc
mentee support
hỗ trợ người học việc
mentee development
phát triển của người học việc
mentee goals
mục tiêu của người học việc
mentee progress
tiến trình của người học việc
mentee guidance
sự hướng dẫn của người học việc
mentee engagement
sự tham gia của người học việc
mentee expectations
mong đợi của người học việc
mentee experience
kinh nghiệm của người học việc
the mentor provided valuable advice to the mentee.
nguyên cố vấn đã cung cấp lời khuyên có giá trị cho người học việc.
each mentee has unique goals and aspirations.
mỗi người học việc đều có những mục tiêu và khát vọng riêng.
the mentee appreciated the feedback from their mentor.
người học việc đánh giá cao những phản hồi từ người cố vấn của họ.
building a relationship with a mentee is essential for success.
xây dựng mối quan hệ với người học việc là điều cần thiết cho sự thành công.
the mentee learned new skills through the program.
người học việc đã học được những kỹ năng mới thông qua chương trình.
it is important for a mentor to understand their mentee's needs.
điều quan trọng là người cố vấn phải hiểu nhu cầu của người học việc.
the mentee was eager to apply the lessons learned.
người học việc rất mong muốn áp dụng những bài học đã học.
regular meetings help strengthen the bond between mentor and mentee.
những cuộc họp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ giữa người cố vấn và người học việc.
the mentee gained confidence through the mentorship experience.
người học việc đã có được sự tự tin thông qua kinh nghiệm cố vấn.
a good mentor tailors their approach to each mentee.
một người cố vấn giỏi điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ cho phù hợp với từng người học việc.
mentee feedback
phản hồi của người học việc
mentee relationship
mối quan hệ người học việc
mentee support
hỗ trợ người học việc
mentee development
phát triển của người học việc
mentee goals
mục tiêu của người học việc
mentee progress
tiến trình của người học việc
mentee guidance
sự hướng dẫn của người học việc
mentee engagement
sự tham gia của người học việc
mentee expectations
mong đợi của người học việc
mentee experience
kinh nghiệm của người học việc
the mentor provided valuable advice to the mentee.
nguyên cố vấn đã cung cấp lời khuyên có giá trị cho người học việc.
each mentee has unique goals and aspirations.
mỗi người học việc đều có những mục tiêu và khát vọng riêng.
the mentee appreciated the feedback from their mentor.
người học việc đánh giá cao những phản hồi từ người cố vấn của họ.
building a relationship with a mentee is essential for success.
xây dựng mối quan hệ với người học việc là điều cần thiết cho sự thành công.
the mentee learned new skills through the program.
người học việc đã học được những kỹ năng mới thông qua chương trình.
it is important for a mentor to understand their mentee's needs.
điều quan trọng là người cố vấn phải hiểu nhu cầu của người học việc.
the mentee was eager to apply the lessons learned.
người học việc rất mong muốn áp dụng những bài học đã học.
regular meetings help strengthen the bond between mentor and mentee.
những cuộc họp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ giữa người cố vấn và người học việc.
the mentee gained confidence through the mentorship experience.
người học việc đã có được sự tự tin thông qua kinh nghiệm cố vấn.
a good mentor tailors their approach to each mentee.
một người cố vấn giỏi điều chỉnh phương pháp tiếp cận của họ cho phù hợp với từng người học việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay