countenances

[Mỹ]/ˈkaʊtənənsɪz/
[Anh]/ˈkaʊtənənsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của countenance; biểu cảm trên khuôn mặt; sự bình tĩnh; hỗ trợ tinh thần

Cụm từ & Cách kết hợp

dark countenances

khuôn mặt tối tăm

cheerful countenances

khuôn mặt rạng rỡ

serious countenances

khuôn mặt nghiêm túc

angry countenances

khuôn mặt giận dữ

pensive countenances

khuôn mặt trầm tư

joyful countenances

khuôn mặt vui vẻ

calm countenances

khuôn mặt bình tĩnh

frowning countenances

khuôn mặt cau có

bright countenances

khuôn mặt tươi sáng

pale countenances

khuôn mặt nhợt nhạt

Câu ví dụ

her countenances reflected her mood throughout the day.

biểu cảm của cô ấy phản ánh tâm trạng của cô ấy trong suốt cả ngày.

the artist captured the countenances of the people in his paintings.

nghệ sĩ đã nắm bắt được biểu cảm của mọi người trong các bức tranh của mình.

different countenances can express a wide range of emotions.

các biểu cảm khác nhau có thể thể hiện một loạt các cảm xúc.

she has a talent for reading the countenances of others.

cô ấy có tài đọc được biểu cảm của người khác.

the countenances of the children lit up with joy.

biểu cảm của những đứa trẻ bừng sáng với niềm vui.

his serious countenance made everyone feel uneasy.

biểu cảm nghiêm túc của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

countenances can reveal more than words ever could.

biểu cảm có thể tiết lộ nhiều hơn lời nói bao giờ hết.

she wore a countenance of determination as she faced the challenge.

cô ấy mang trên khuôn mặt một vẻ kiên định khi đối mặt với thử thách.

the countenances of the audience showed their engagement with the performance.

biểu cảm của khán giả cho thấy sự tham gia của họ vào màn trình diễn.

he often changes his countenance to suit the occasion.

anh ấy thường xuyên thay đổi biểu cảm để phù hợp với dịp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay