first appearances
xuất hiện lần đầu tiên
public appearances
xuất hiện trước công chúng
stage appearances
xuất hiện trên sân khấu
appearances matter
vẻ ngoài quan trọng
making appearances
xuất hiện
beyond appearances
ngoài vẻ bề ngoài
changed appearances
vẻ ngoài thay đổi
initial appearances
xuất hiện ban đầu
few appearances
ít xuất hiện
no appearances
không xuất hiện
first appearances can be deceiving.
Những lần xuất hiện đầu tiên có thể lừa dối.
she always makes a grand appearance at events.
Cô ấy luôn xuất hiện lộng lẫy tại các sự kiện.
his sudden appearance surprised everyone.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the actor's appearances in the film were brief.
Những lần xuất hiện của diễn viên trong phim đều ngắn ngủi.
despite her age, she maintains a youthful appearance.
Mặc dù tuổi tác, cô ấy vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung.
the company's public appearances are carefully managed.
Những lần xuất hiện công khai của công ty được quản lý cẩn thận.
he gave the impression of confidence despite his nervous appearances.
Anh ấy tạo ấn tượng về sự tự tin mặc dù vẻ ngoài lo lắng của anh ấy.
the stage appearance was simple but effective.
Vẻ ngoài sân khấu đơn giản nhưng hiệu quả.
she changed her appearance dramatically for the role.
Cô ấy đã thay đổi vẻ ngoài một cách kịch liệt cho vai diễn.
the team's appearances on television increased significantly.
Số lần xuất hiện của đội trên truyền hình đã tăng đáng kể.
he made a brief appearance at the charity gala.
Anh ấy đã xuất hiện ngắn ngủi tại buổi dạ tiệc từ thiện.
first appearances
xuất hiện lần đầu tiên
public appearances
xuất hiện trước công chúng
stage appearances
xuất hiện trên sân khấu
appearances matter
vẻ ngoài quan trọng
making appearances
xuất hiện
beyond appearances
ngoài vẻ bề ngoài
changed appearances
vẻ ngoài thay đổi
initial appearances
xuất hiện ban đầu
few appearances
ít xuất hiện
no appearances
không xuất hiện
first appearances can be deceiving.
Những lần xuất hiện đầu tiên có thể lừa dối.
she always makes a grand appearance at events.
Cô ấy luôn xuất hiện lộng lẫy tại các sự kiện.
his sudden appearance surprised everyone.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the actor's appearances in the film were brief.
Những lần xuất hiện của diễn viên trong phim đều ngắn ngủi.
despite her age, she maintains a youthful appearance.
Mặc dù tuổi tác, cô ấy vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung.
the company's public appearances are carefully managed.
Những lần xuất hiện công khai của công ty được quản lý cẩn thận.
he gave the impression of confidence despite his nervous appearances.
Anh ấy tạo ấn tượng về sự tự tin mặc dù vẻ ngoài lo lắng của anh ấy.
the stage appearance was simple but effective.
Vẻ ngoài sân khấu đơn giản nhưng hiệu quả.
she changed her appearance dramatically for the role.
Cô ấy đã thay đổi vẻ ngoài một cách kịch liệt cho vai diễn.
the team's appearances on television increased significantly.
Số lần xuất hiện của đội trên truyền hình đã tăng đáng kể.
he made a brief appearance at the charity gala.
Anh ấy đã xuất hiện ngắn ngủi tại buổi dạ tiệc từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay