counteracting force
lực đối tác
counteracting effects
tác động đối tác
counteracting measures
biện pháp đối tác
counteracting strategies
chiến lược đối tác
counteracting agent
tác nhân đối tác
counteracting influence
ảnh hưởng đối tác
counteracting behavior
hành vi đối tác
counteracting symptoms
triệu chứng đối tác
counteracting initiatives
sáng kiến đối tác
counteracting the effects of pollution is essential for a healthier environment.
ngăn chặn những tác động của ô nhiễm là điều cần thiết cho một môi trường khỏe mạnh hơn.
the government is implementing policies for counteracting climate change.
chính phủ đang thực hiện các chính sách để chống lại biến đổi khí hậu.
exercise can be effective in counteracting stress and anxiety.
tập thể dục có thể có hiệu quả trong việc chống lại căng thẳng và lo lắng.
counteracting misinformation is a challenge for many organizations.
ngăn chặn thông tin sai lệch là một thách thức đối với nhiều tổ chức.
she focused on counteracting the negative influences in her life.
cô ấy tập trung vào việc chống lại những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.
counteracting fatigue with proper nutrition is important for athletes.
ngăn chặn mệt mỏi bằng cách cung cấp dinh dưỡng đầy đủ là quan trọng đối với các vận động viên.
the new technology aims at counteracting the spread of viruses.
công nghệ mới hướng tới việc ngăn chặn sự lây lan của virus.
counteracting the rise in crime requires community involvement.
ngăn chặn sự gia tăng tội phạm đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
they are developing strategies for counteracting economic downturns.
họ đang phát triển các chiến lược để chống lại sự suy thoái kinh tế.
counteracting the side effects of medication is crucial for patient care.
ngăn chặn các tác dụng phụ của thuốc điều trị là rất quan trọng cho việc chăm sóc bệnh nhân.
counteracting force
lực đối tác
counteracting effects
tác động đối tác
counteracting measures
biện pháp đối tác
counteracting strategies
chiến lược đối tác
counteracting agent
tác nhân đối tác
counteracting influence
ảnh hưởng đối tác
counteracting behavior
hành vi đối tác
counteracting symptoms
triệu chứng đối tác
counteracting initiatives
sáng kiến đối tác
counteracting the effects of pollution is essential for a healthier environment.
ngăn chặn những tác động của ô nhiễm là điều cần thiết cho một môi trường khỏe mạnh hơn.
the government is implementing policies for counteracting climate change.
chính phủ đang thực hiện các chính sách để chống lại biến đổi khí hậu.
exercise can be effective in counteracting stress and anxiety.
tập thể dục có thể có hiệu quả trong việc chống lại căng thẳng và lo lắng.
counteracting misinformation is a challenge for many organizations.
ngăn chặn thông tin sai lệch là một thách thức đối với nhiều tổ chức.
she focused on counteracting the negative influences in her life.
cô ấy tập trung vào việc chống lại những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.
counteracting fatigue with proper nutrition is important for athletes.
ngăn chặn mệt mỏi bằng cách cung cấp dinh dưỡng đầy đủ là quan trọng đối với các vận động viên.
the new technology aims at counteracting the spread of viruses.
công nghệ mới hướng tới việc ngăn chặn sự lây lan của virus.
counteracting the rise in crime requires community involvement.
ngăn chặn sự gia tăng tội phạm đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng.
they are developing strategies for counteracting economic downturns.
họ đang phát triển các chiến lược để chống lại sự suy thoái kinh tế.
counteracting the side effects of medication is crucial for patient care.
ngăn chặn các tác dụng phụ của thuốc điều trị là rất quan trọng cho việc chăm sóc bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay