counterirritant

[Mỹ]/ˌkaʊntərˈɪrɪtənt/
[Anh]/ˌkaʊntərˈɪrɪtənt/

Dịch

n. một chất gây kích thích để giảm đau ở một phần khác của cơ thể; một loại thuốc được bôi lên da để gây ra cơn đau nhẹ nhằm giảm cơn đau mạnh hơn ở nơi khác
Các dạng của từ
số nhiềucounterirritants

Cụm từ & Cách kết hợp

counterirritant cream

kem giảm kích ứng

apply counterirritant

bôi kem giảm kích ứng

counterirritant effect

hiệu ứng giảm kích ứng

use counterirritant

sử dụng kem giảm kích ứng

counterirritant ointment

thuốc bôi giảm kích ứng

counterirritant therapy

liệu pháp giảm kích ứng

counterirritant patch

miếng dán giảm kích ứng

counterirritant properties

tính chất giảm kích ứng

counterirritant action

cơ chế giảm kích ứng

counterirritant lotion

lotion giảm kích ứng

Câu ví dụ

counterirritants are often used in topical pain relief products.

Các chất gây kích ứng thường được sử dụng trong các sản phẩm giảm đau tại chỗ.

the doctor recommended a counterirritant to alleviate the itching.

Bác sĩ đã khuyên dùng chất gây kích ứng để làm giảm ngứa.

many athletes use counterirritants to soothe muscle soreness.

Nhiều vận động viên sử dụng chất gây kích ứng để làm dịu đau nhức cơ bắp.

counterirritants can help distract the brain from deeper pain.

Các chất gây kích ứng có thể giúp đánh lạc hướng não khỏi cơn đau sâu hơn.

some creams contain counterirritants for effective pain relief.

Một số loại kem chứa chất gây kích ứng để giảm đau hiệu quả.

it's important to follow the instructions when using a counterirritant.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn khi sử dụng chất gây kích ứng.

counterirritants may cause a warming sensation on the skin.

Các chất gây kích ứng có thể gây ra cảm giác ấm lên trên da.

applying a counterirritant can sometimes lead to skin irritation.

Thoa chất gây kích ứng đôi khi có thể gây ra kích ứng da.

counterirritants are commonly found in ointments and gels.

Các chất gây kích ứng thường được tìm thấy trong các loại bôi và gel.

consult a healthcare professional before using a counterirritant.

Tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng chất gây kích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay