| số nhiều | counterpunches |
counterpunch strategy
chiến lược phản đòn
counterpunch technique
kỹ thuật phản đòn
counterpunch move
đòn phản công
counterpunch response
phản ứng phản đòn
counterpunch attack
tấn công phản đòn
counterpunch play
lối chơi phản công
counterpunch style
phong cách phản đòn
counterpunch opportunity
cơ hội phản đòn
counterpunch tactic
chiến thuật phản đòn
counterpunch effect
hiệu ứng phản đòn
he delivered a powerful counterpunch during the match.
anh ấy đã tung một cú phản đòn mạnh mẽ trong trận đấu.
her counterpunch surprised her opponent.
cú phản đòn của cô ấy khiến đối thủ bất ngờ.
in politics, a good counterpunch can change the debate.
trong chính trị, một cú phản đòn tốt có thể thay đổi cuộc tranh luận.
the boxer trained hard to improve his counterpunch technique.
người thi đấu quyền anh đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật phản đòn của mình.
she always knows how to counterpunch in arguments.
cô ấy luôn biết cách phản đòn trong các cuộc tranh luận.
the team needs to counterpunch if they want to win.
đội cần phản đòn nếu muốn chiến thắng.
his counterpunch was a turning point in the fight.
cú phản đòn của anh ấy là bước ngoặt trong trận đấu.
they trained for months to master the counterpunch.
họ đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ kỹ thuật phản đòn.
she used a clever counterpunch to deflect criticism.
cô ấy đã sử dụng một cú phản đòn thông minh để chặn đứng những lời chỉ trích.
the coach emphasized the importance of a quick counterpunch.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một cú phản đòn nhanh.
counterpunch strategy
chiến lược phản đòn
counterpunch technique
kỹ thuật phản đòn
counterpunch move
đòn phản công
counterpunch response
phản ứng phản đòn
counterpunch attack
tấn công phản đòn
counterpunch play
lối chơi phản công
counterpunch style
phong cách phản đòn
counterpunch opportunity
cơ hội phản đòn
counterpunch tactic
chiến thuật phản đòn
counterpunch effect
hiệu ứng phản đòn
he delivered a powerful counterpunch during the match.
anh ấy đã tung một cú phản đòn mạnh mẽ trong trận đấu.
her counterpunch surprised her opponent.
cú phản đòn của cô ấy khiến đối thủ bất ngờ.
in politics, a good counterpunch can change the debate.
trong chính trị, một cú phản đòn tốt có thể thay đổi cuộc tranh luận.
the boxer trained hard to improve his counterpunch technique.
người thi đấu quyền anh đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật phản đòn của mình.
she always knows how to counterpunch in arguments.
cô ấy luôn biết cách phản đòn trong các cuộc tranh luận.
the team needs to counterpunch if they want to win.
đội cần phản đòn nếu muốn chiến thắng.
his counterpunch was a turning point in the fight.
cú phản đòn của anh ấy là bước ngoặt trong trận đấu.
they trained for months to master the counterpunch.
họ đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ kỹ thuật phản đòn.
she used a clever counterpunch to deflect criticism.
cô ấy đã sử dụng một cú phản đòn thông minh để chặn đứng những lời chỉ trích.
the coach emphasized the importance of a quick counterpunch.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một cú phản đòn nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay