countrydwellers

[Mỹ]/ˈkʌntrɪ ˈdwɛləz/
[Anh]/ˈkʌntri ˈdwɛlərz/

Dịch

n. người sống ở vùng nông thôn; cư dân nông thôn

Cụm từ & Cách kết hợp

countrydwellers often prefer

người sống ở nông thôn thường ưa thích

the countrydwellers

những người sống ở nông thôn

countrydwellers cherish

người sống ở nông thôn trân trọng

as countrydwellers know

như những người sống ở nông thôn biết

for countrydwellers

đối với người sống ở nông thôn

countrydwellers' lifestyle

phong cách sống của người sống ở nông thôn

many countrydwellers

rất nhiều người sống ở nông thôn

typical countrydwellers

những người sống ở nông thôn điển hình

countrydwellers enjoy

người sống ở nông thôn tận hưởng

countrydwellers value

người sống ở nông thôn coi trọng

Câu ví dụ

countrydwellers often enjoy a slower pace of life compared to urban residents.

Người sống ở vùng nông thôn thường tận hưởng một nhịp sống chậm hơn so với cư dân thành thị.

many countrydwellers maintain traditional customs and practices.

Nhiều người sống ở vùng nông thôn duy trì các phong tục và tập quán truyền thống.

countrydwellers typically have closer relationships with their neighbors.

Người sống ở vùng nông thôn thường có mối quan hệ thân thiết hơn với hàng xóm.

the countrydwellers of this region are known for their hospitality.

Người sống ở vùng nông thôn của khu vực này nổi tiếng với sự hiếu khách.

countrydwellers usually have larger gardens and more outdoor space.

Người sống ở vùng nông thôn thường có những khu vườn lớn hơn và không gian ngoài trời nhiều hơn.

some countrydwellers commute to the city for work each day.

Một số người sống ở vùng nông thôn đi làm ở thành phố mỗi ngày.

countrydwellers often develop self-sufficiency skills.

Người sống ở vùng nông thôn thường phát triển các kỹ năng tự túc.

the elderly countrydwellers remember how the village used to be.

Người già sống ở vùng nông thôn nhớ lại cách làng mạc từng là như thế nào.

young countrydwellers sometimes move to cities for education.

Người trẻ sống ở vùng nông thôn đôi khi chuyển đến thành phố để học tập.

countrydwellers tend to be more aware of seasonal changes.

Người sống ở vùng nông thôn thường nhạy bén hơn với sự thay đổi theo mùa.

many countrydwellers grow their own vegetables and raise chickens.

Nhiều người sống ở vùng nông thôn tự trồng rau và nuôi gà.

countrydwellers frequently gather for community festivals and events.

Người sống ở vùng nông thôn thường tụ tập để tham gia các lễ hội và sự kiện cộng đồng.

the countrydwellers welcomed the tourists with open arms.

Người sống ở vùng nông thôn đón tiếp du khách bằng lòng rộng mở.

life for countrydwellers can be challenging during harsh winters.

Sự sống của người sống ở vùng nông thôn có thể gặp nhiều khó khăn trong những mùa đông khắc nghiệt.

countrydwellers generally know everyone in their small community.

Người sống ở vùng nông thôn thường biết tất cả mọi người trong cộng đồng nhỏ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay