villagers

[Mỹ]/[ˈvɪlɪdʒərz]/
[Anh]/[ˈvɪlɪdʒərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người sống ở một ngôi làng; dân cư của một ngôi làng, được xem như một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

help villagers

giúp đỡ người dân làng mạc

angry villagers

người dân làng mạc tức giận

protect villagers

bảo vệ người dân làng mạc

local villagers

người dân địa phương

villagers gathered

người dân làng mạc tụ tập

meet villagers

gặp gỡ người dân làng mạc

support villagers

ủng hộ người dân làng mạc

villagers protested

người dân làng mạc biểu tình

poor villagers

người dân làng mạc nghèo

trust villagers

tin tưởng người dân làng mạc

Câu ví dụ

the villagers gathered in the town square to celebrate the festival.

Người dân tập trung tại quảng trường thành phố để tổ chức lễ hội.

many villagers helped rebuild their homes after the earthquake.

Nhiều người dân đã giúp nhau xây dựng lại nhà cửa sau trận động đất.

the villagers relied on the river for their drinking water.

Người dân dựa vào con sông để lấy nước uống.

the local government consulted with the villagers on the new project.

Chính quyền địa phương đã tham vấn người dân về dự án mới.

the villagers were wary of the strangers entering their village.

Người dân cảnh giác với những người lạ bước vào làng mạc của họ.

the villagers worked together to harvest the rice crop.

Người dân cùng nhau làm việc để thu hoạch mùa màng lúa gạo.

the villagers shared stories and traditions passed down through generations.

Người dân chia sẻ những câu chuyện và truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the villagers expressed their concerns about the proposed development.

Người dân bày tỏ lo ngại về dự án phát triển được đề xuất.

the villagers organized a fundraising event for the local school.

Người dân tổ chức một sự kiện gây quỹ cho trường học địa phương.

the villagers welcomed the tourists with warm hospitality.

Người dân đón tiếp du khách bằng lòng hiếu khách nồng nhiệt.

the villagers protected their land from outside developers.

Người dân bảo vệ đất đai của họ khỏi các nhà phát triển bên ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay